benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「以降」

Cách đọc
いこう
Từ loại
名詞

Nghĩa

từ đó trở đi; kể từ

Ví dụ

  1. 午後六時以降は、正面の入口が閉まります。

    Từ sáu giờ tối trở đi, cửa chính sẽ đóng.

  2. 来月以降の予定は、まだ決まっていない。

    Lịch từ tháng sau trở đi vẫn chưa được quyết định.

  3. この制度は二〇二五年度以降に入社した人が対象だ。

    Chế độ này áp dụng cho người vào công ty từ năm tài chính 2025 trở đi.

  4. 三ページ以降に詳しい手順が載っている。

    Quy trình chi tiết được ghi từ trang ba trở đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 六時以降

    từ sáu giờ trở đi

  • 来月以降

    từ tháng sau trở đi

  • それ以降

    kể từ đó

  • 三ページ以降

    từ trang ba trở đi

  • 入社以降

    kể từ khi vào công ty

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ chỉ phạm vi sau một mốc và có bao gồm mốc ấy. 六時以降 bao gồm sáu giờ, trong khi 六時より後 thường không gồm đúng sáu giờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「以降(いこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある時点を含み、それより後。
  2. 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。
  3. 恐れずに積極的に立ち向かう様子。また、勢いがあり雄々しい。
  4. 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある時点を含み、それより後。

Giải thích: 「以降」 thường dùng trong cụm 「六時以降」(từ sáu giờ trở đi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2