benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「敬う」

Cách đọc
うやまう
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa

kính trọng; tôn kính

Ví dụ

  1. 彼は長年地域に尽くした人物として、多くの人に敬われている。

    Ông được nhiều người kính trọng vì đã cống hiến lâu năm cho địa phương.

  2. 年長者を敬う気持ちは、態度や言葉遣いにも表れる。

    Lòng kính trọng người lớn tuổi cũng thể hiện qua thái độ và cách dùng từ.

  3. 昔の人々は、この山を神聖なものとして敬ってきた。

    Từ xưa, người dân đã tôn kính ngọn núi này như một nơi linh thiêng.

  4. 弟子たちは先生の技術だけでなく、その生き方も敬っていた。

    Các học trò không chỉ kính phục kỹ năng mà còn kính trọng cả cách sống của thầy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年長者を敬う

    kính trọng người lớn tuổi

  • 先人を敬う

    tôn kính tiền nhân

  • 心から敬う

    kính trọng từ đáy lòng

  • 互いを敬う

    tôn trọng lẫn nhau

  • 敬う気持ち

    lòng kính trọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả lòng tôn trọng bên trong và thái độ xuất phát từ việc coi đối phương là một tồn tại đáng quý. Nó mang sắc thái văn viết hơn “尊敬する” và cũng dùng với người lớn tuổi hoặc tiền nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敬う(うやまう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表と裏を反対にする。内側を外側に出す。
  2. 建物の正面ではない側にある出入り口。また、正規でない手段。
  3. 特別な方法で人の運勢や将来を判断する。また、情報から今後を予測する。
  4. 相手の人格・立場などを尊いものとして大切にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手の人格・立場などを尊いものとして大切にする。

Giải thích: 「敬う」 thường dùng trong cụm 「年長者を敬う」(kính trọng người lớn tuổi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2