Nghĩa
một phần; phần nào
Ví dụ
-
薬を飲んで休んだら、痛みが幾分軽くなった。
Sau khi uống thuốc và nghỉ, cơn đau dịu đi phần nào.
-
幾分緊張していたが、発表は予定どおり終えた。
Tuy hơi căng thẳng, tôi vẫn hoàn thành bài trình bày đúng kế hoạch.
-
売上の幾分かを、地域の活動に寄付する。
Chúng tôi quyên góp một phần doanh thu cho hoạt động địa phương.
-
日が沈むと、風も幾分涼しく感じられた。
Khi mặt trời lặn, gió cũng có vẻ mát hơn đôi chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
幾分よくなる
khá hơn phần nào
-
幾分高い
hơi đắt
-
幾分かを分ける
chia ra một phần
-
幾分緊張する
hơi căng thẳng
-
幾分の余裕
một chút dư địa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở phó từ, như 幾分涼しい, chỉ mức độ thay đổi một chút. Ở danh từ, 幾分か chỉ một phần của toàn thể. Đây không phải từ chỉ số lượng chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「幾分(いくぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 草花や枝を器に生け、形や空間の美しさを表す日本の伝統芸術。
- ある時点を含み、それより後。
- 全体のうちのある程度。また、少し。
- 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 全体のうちのある程度。また、少し。
Giải thích: 「幾分」 thường dùng trong cụm 「幾分よくなる」(khá hơn phần nào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
