benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「幾分」

Cách đọc
いくぶん
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

một phần; phần nào

Ví dụ

  1. 薬を飲んで休んだら、痛みが幾分軽くなった。

    Sau khi uống thuốc và nghỉ, cơn đau dịu đi phần nào.

  2. 幾分緊張していたが、発表は予定どおり終えた。

    Tuy hơi căng thẳng, tôi vẫn hoàn thành bài trình bày đúng kế hoạch.

  3. 売上の幾分かを、地域の活動に寄付する。

    Chúng tôi quyên góp một phần doanh thu cho hoạt động địa phương.

  4. 日が沈むと、風も幾分涼しく感じられた。

    Khi mặt trời lặn, gió cũng có vẻ mát hơn đôi chút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幾分よくなる

    khá hơn phần nào

  • 幾分高い

    hơi đắt

  • 幾分かを分ける

    chia ra một phần

  • 幾分緊張する

    hơi căng thẳng

  • 幾分の余裕

    một chút dư địa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở phó từ, như 幾分涼しい, chỉ mức độ thay đổi một chút. Ở danh từ, 幾分か chỉ một phần của toàn thể. Đây không phải từ chỉ số lượng chính xác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幾分(いくぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 草花や枝を器に生け、形や空間の美しさを表す日本の伝統芸術。
  2. ある時点を含み、それより後。
  3. 全体のうちのある程度。また、少し。
  4. 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 全体のうちのある程度。また、少し。

Giải thích: 「幾分」 thường dùng trong cụm 「幾分よくなる」(khá hơn phần nào).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2