Nghĩa
ra lệnh; mách
Ví dụ
-
母は弟に、帰りに牛乳を買うよう言いつけた。
Mẹ dặn em trai mua sữa trên đường về.
-
現場監督は作業員にヘルメットを着用するよう言いつけた。
Quản đốc yêu cầu công nhân đội mũ bảo hộ.
-
妹は兄にからかわれたことを父に言いつけた。
Em gái mách bố chuyện bị anh trai trêu.
-
言いつけられた仕事を終えてから、休憩に入った。
Sau khi hoàn thành việc được giao, tôi mới nghỉ giải lao.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事を言いつける
giao việc
-
子どもに言いつける
dặn trẻ
-
先生に言いつける
mách giáo viên
-
言いつけを守る
làm theo lời dặn
-
厳しく言いつける
ra lệnh nghiêm khắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ; người nhận lệnh đi với trợ từ chỉ đối tượng, còn nội dung theo mẫu “ra lệnh làm việc gì”. Khi trẻ mách người lớn có thể nói “mách giáo viên”; cần dựa ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「言いつける(いいつける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 医学の研究・教育・診療に携わる人々から成る社会や分野。
- 命令してある行動をさせる。また、悪事などを目上の人に告げる。
- 仕事や緊張を一時やめて、気分を休めること。
- 物事が持つ価値や重要な意味。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 命令してある行動をさせる。また、悪事などを目上の人に告げる。
Giải thích: 「言いつける」 thường dùng trong cụm 「仕事を言いつける」(giao việc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
