Nghĩa
lên mặt; ra oai; tỏ thái độ hách dịch
Ví dụ
-
部下の前で威張ってばかりいると、誰も意見を言わなくなる。
Nếu cứ lên mặt trước cấp dưới, rồi sẽ chẳng còn ai dám góp ý.
-
彼は役職が上がっても威張らず、以前と同じように接してくれる。
Dù được thăng chức, anh ấy vẫn không lên mặt và đối xử với mọi người như trước.
-
少し専門知識があるからといって、そんなに威張る必要はない。
Không cần phải ra vẻ ta đây chỉ vì biết đôi chút kiến thức chuyên môn.
-
店員に威張った態度を取る客を見て、不快な気持ちになった。
Tôi cảm thấy khó chịu khi thấy một vị khách tỏ thái độ hách dịch với nhân viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
人前で威張る
lên mặt trước mọi người
-
部下に威張る
ra oai với cấp dưới
-
威張った態度
thái độ hách dịch
-
威張って命令する
hách dịch ra lệnh
-
威張らずに話す
nói chuyện không lên mặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là động từ nội động diễn tả việc phô trương địa vị hoặc năng lực quá mức và thường mang sắc thái tiêu cực. Nó khác với việc chỉ đơn thuần có sự tự tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「威張る(いばる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 態度や様子に、嫌だという気持ちを表す。
- 待っていた時がついに来るさま。また、程度がますます進むさま。
- 豆やごまなどを、鍋やフライパンで水分を飛ばしながら加熱する。
- 自分を偉く見せようとして、尊大な態度を取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分を偉く見せようとして、尊大な態度を取る。
Giải thích: 「威張る」 thường dùng trong cụm 「人前で威張る」(lên mặt trước mọi người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
