Nghĩa
lực hút; lực hấp dẫn
Ví dụ
-
地球の引力によって、投げ上げたボールは地面に戻ってくる。
Do lực hút của Trái Đất, quả bóng được ném lên sẽ rơi trở lại mặt đất.
-
月の引力は、海の潮の満ち引きに大きな影響を与える。
Lực hấp dẫn của Mặt Trăng ảnh hưởng lớn đến thủy triều.
-
二つの物体の質量が大きいほど、その間に働く引力も強くなる。
Khối lượng của hai vật càng lớn thì lực hút tác dụng giữa chúng càng mạnh.
-
人工衛星は地球の引力を受けながら、決められた軌道を回っている。
Vệ tinh nhân tạo chuyển động theo quỹ đạo xác định trong khi chịu lực hấp dẫn của Trái Đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
地球の引力
lực hấp dẫn của Trái Đất
-
月の引力
lực hấp dẫn của Mặt Trăng
-
引力が働く
lực hút tác dụng
-
引力を受ける
chịu lực hút
-
引力が強い
lực hút mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong vật lý, từ này chỉ lực làm các vật tiến lại gần nhau, đặc biệt khi giải thích lực hấp dẫn do khối lượng của thiên thể hoặc vật thể. Đôi khi nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về sức cuốn hút.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引力(いんりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- レストランや喫茶店などで、客の注文を取り、料理や飲み物を運ぶ女性の店員。
- 庭や鉢に植えて育てる木や植物。
- 食べ物が足りず、強い空腹に苦しむ。また、必要なものを強く求める。
- 物体どうしが互いに引き合う力。特に、質量を持つ物体の間に働く重力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物体どうしが互いに引き合う力。特に、質量を持つ物体の間に働く重力。
Giải thích: 「引力」 thường dùng trong cụm 「地球の引力」(lực hấp dẫn của Trái Đất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
