benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「一斉」

Cách đọc
いっせい
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

đồng loạt; cùng một lúc

Ví dụ

  1. 合図と同時に、選手たちは一斉に走り出した。

    Ngay khi có hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt chạy đi.

  2. 新商品の発売後、全国の店舗から一斉に注文が入った。

    Sau khi sản phẩm mới được bán, đơn đặt hàng đồng loạt đến từ các cửa hàng trên toàn quốc.

  3. 教室の窓を一斉に開けて空気を入れ替えた。

    Mọi người cùng lúc mở các cửa sổ lớp học để thay đổi không khí.

  4. 観客が一斉に立ち上がり、選手に拍手を送った。

    Khán giả đồng loạt đứng dậy và vỗ tay cổ vũ vận động viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一斉に始める

    đồng loạt bắt đầu

  • 一斉に立ち上がる

    cùng lúc đứng dậy

  • 一斉に発表する

    công bố đồng loạt

  • 一斉点検

    kiểm tra đồng loạt

  • 一斉送信

    gửi đồng loạt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường xuất hiện trong dạng “一斉に”, diễn tả nhiều chủ thể hành động cùng thời điểm. So với “đồng thời”, nó nhấn mạnh cả tập thể cùng hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一斉(いっせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 基準や程度が決まっていて変わらないこと。また、ある範囲や程度。
  2. 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
  3. 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。
  4. 多くの人や物が同じ時にそろって動くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 多くの人や物が同じ時にそろって動くこと。

Giải thích: 「一斉」 thường dùng trong cụm 「一斉に始める」(đồng loạt bắt đầu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2