Nghĩa
trơ trẽn; mặt dày
Ví dụ
-
頼みを断った直後に別のお願いをするとは、少し厚かましい。
Vừa từ chối một lời nhờ đã đưa thêm yêu cầu khác thì hơi trơ trẽn.
-
厚かましいとは思いますが、もう一度だけ説明してください。
Tôi biết yêu cầu này hơi đường đột, nhưng xin hãy giải thích thêm một lần.
-
彼は列に割り込んでも平気な厚かましい態度を取った。
Anh ta chen hàng mà vẫn thản nhiên, thể hiện thái độ rất trơ trẽn.
-
他人の成果を自分のものだと言うのは厚かましい。
Nhận thành quả của người khác là của mình thật quá mặt dày.
Cách kết hợp thường dùng
-
厚かましい態度
thái độ trơ trẽn
-
厚かましいお願い
lời nhờ đường đột
-
厚かましく頼む
mặt dày nhờ vả
-
厚かましい人
người trơ trẽn
-
厚かましいにもほどがある
trơ trẽn cũng phải có mức độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tính từ mang đánh giá tiêu cực mạnh, nhưng cũng có thể mở đầu lời nhờ bằng cách thừa nhận yêu cầu của mình hơi đường đột. Nói trực tiếp về người khác sẽ thành lời chê trách nặng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「厚かましい(あつかましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 郵便物などに書く、受取人の氏名や住所。
- 激しく乱暴な動きをして、周囲を困らせたり物を壊したりする。
- 容器の限界を越えて外へ出る。また、場所に人や感情などが満ちる。
- 遠慮がなく、他人の迷惑や気持ちを気にしない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 遠慮がなく、他人の迷惑や気持ちを気にしない。
Giải thích: 「厚かましい」 thường dùng trong cụm 「厚かましい態度」(thái độ trơ trẽn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
