benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「味わう」

Cách đọc
あじわう
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

nếm; trải nghiệm sâu sắc

Ví dụ

  1. 地元で採れた果物を、ゆっくり味わって食べた。

    Tôi chậm rãi thưởng thức trái cây được hái tại địa phương.

  2. 古い劇場で、生演奏ならではの迫力を味わった。

    Tại nhà hát cổ, tôi cảm nhận trọn vẹn sức mạnh riêng của nhạc sống.

  3. 失敗の悔しさを味わったからこそ、準備を見直した。

    Chính vì từng nếm trải nỗi tiếc nuối thất bại, tôi đã xem lại khâu chuẩn bị.

  4. 旅の最終日は、何も急がず静けさを味わいたい。

    Ngày cuối chuyến đi, tôi muốn thong thả tận hưởng sự yên tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 料理を味わう

    thưởng thức món ăn

  • 風味を味わう

    cảm nhận hương vị

  • 喜びを味わう

    nếm trải niềm vui

  • 旅情を味わう

    cảm nhận thú vị của chuyến đi

  • じっくり味わう

    thưởng thức kỹ lưỡng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là ngoại động từ, dùng không chỉ với thức ăn mà còn với niềm vui, tiếc nuối hay bầu không khí. So với 味を見る, nó nhấn mạnh cảm nhận sâu và có thời gian.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「味わう(あじわう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の物や人そのものを、責任を持って一時的に引き受ける。
  2. あの場所やこの場所。いろいろな所。
  3. 力を加えて小さくすること。また、データ量や時間を減らすこと。
  4. 飲食物の味を感じながら楽しむ。また、経験を深く感じ取る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 飲食物の味を感じながら楽しむ。また、経験を深く感じ取る。

Giải thích: 「味わう」 thường dùng trong cụm 「料理を味わう」(thưởng thức món ăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2