Nghĩa
nữ nhân viên phục vụ tại nhà hàng hoặc quán cà phê
Ví dụ
-
ウェイトレスが注文を確認してから、その内容を厨房へ伝えた。
Nữ nhân viên phục vụ xác nhận món khách gọi rồi báo cho nhà bếp.
-
忙しい時間帯にも、ウェイトレスは笑顔で客に対応していた。
Ngay cả vào giờ đông khách, nữ nhân viên phục vụ vẫn niềm nở tiếp đón khách hàng.
-
ウェイトレスにおすすめの料理を尋ねると、季節の魚料理を教えてくれた。
Khi tôi hỏi nữ nhân viên phục vụ nên chọn món nào, cô ấy giới thiệu món cá theo mùa.
-
その喫茶店でウェイトレスとして働きながら、接客の基本を学んだ。
Trong thời gian làm nữ nhân viên phục vụ tại quán cà phê đó, cô ấy đã học những điều cơ bản về phục vụ khách hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ウェイトレスを呼ぶ
gọi nữ nhân viên phục vụ
-
ウェイトレスに注文する
gọi món với nữ nhân viên phục vụ
-
ベテランのウェイトレス
nữ nhân viên phục vụ giàu kinh nghiệm
-
ウェイトレスとして働く
làm nữ nhân viên phục vụ
-
喫茶店のウェイトレス
nữ nhân viên phục vụ ở quán cà phê
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phụ nữ phục vụ khách tại cơ sở ăn uống và có nêu rõ giới tính. Trong thông báo tuyển dụng hoặc hướng dẫn tại cửa hàng hiện nay, các cách gọi không giới hạn giới tính như “ホールスタッフ” hoặc “店員” cũng thường được dùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ウェイトレス」の意味として最も近いものを選んでください。
- レストランや喫茶店などで、客の注文を取り、料理や飲み物を運ぶ女性の店員。
- 庭や鉢に植えて育てる木や植物。
- 食べ物が足りず、強い空腹に苦しむ。また、必要なものを強く求める。
- 物を水面などに浮かせる。また、表情に出したり、心の中に思い描いたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. レストランや喫茶店などで、客の注文を取り、料理や飲み物を運ぶ女性の店員。
Giải thích: 「ウェイトレス」 thường dùng trong cụm 「ウェイトレスを呼ぶ」(gọi nữ nhân viên phục vụ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
