Nghĩa
lật mặt; lật ngược; lộn từ trong ra ngoài
Ví dụ
-
魚の片面が焼けたら、裏返して反対側も焼く。
Khi một mặt cá đã chín, hãy lật lại và áp chảo mặt còn lại.
-
答案用紙を裏返して、合図があるまで待ってください。
Hãy úp mặt giấy trả lời xuống và chờ đến khi có hiệu lệnh.
-
ぬれたシャツを裏返して干すと、内側も乾きやすい。
Lộn chiếc áo sơ mi ướt ra rồi phơi sẽ giúp mặt trong dễ khô hơn.
-
箱を裏返すと、底に小さな注意書きがあった。
Khi lật chiếc hộp lại, tôi thấy một dòng lưu ý nhỏ ở đáy.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙を裏返す
lật tờ giấy
-
服を裏返す
lộn quần áo
-
魚を裏返す
lật mặt cá
-
カードを裏返す
lật thẻ
-
布を裏返す
lật mặt tấm vải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ đổi mặt trước và mặt sau của vật. Nó dùng khi lật giấy, thẻ hoặc thức ăn sang mặt kia, cũng như khi lộn mặt trong của quần áo hay túi ra ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「裏返す(うらがえす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表と裏を反対にする。内側を外側に出す。
- 建物の正面ではない側にある出入り口。また、正規でない手段。
- 特別な方法で人の運勢や将来を判断する。また、情報から今後を予測する。
- ひどい扱いを受けた相手に対して、長く残る怒りや憎しみ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 表と裏を反対にする。内側を外側に出す。
Giải thích: 「裏返す」 thường dùng trong cụm 「紙を裏返す」(lật tờ giấy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
