benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「井戸」

Cách đọc
いど
Từ loại
名詞

Nghĩa

giếng nước

Ví dụ

  1. 村では今も古い井戸の水を生活用水に使っている。

    Người dân trong làng đến nay vẫn dùng nước từ giếng cũ cho sinh hoạt.

  2. 庭の井戸を調べたところ、安全な水が出ることが分かった。

    Sau khi kiểm tra giếng trong vườn, người ta xác nhận có thể lấy được nước an toàn.

  3. 干ばつで井戸が枯れ、住民は遠くまで水をくみに行った。

    Do hạn hán khiến giếng cạn, người dân phải đi xa để lấy nước.

  4. 子どもが近づかないように、井戸に丈夫なふたをした。

    Người ta đậy giếng bằng một chiếc nắp chắc chắn để trẻ em không đến gần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 井戸を掘る

    đào giếng

  • 井戸水をくむ

    lấy nước giếng

  • 井戸が枯れる

    giếng bị cạn

  • 古い井戸

    giếng cũ

  • 井戸にふたをする

    đậy nắp giếng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ công trình dùng để lấy nước ngầm, thường đi với các động từ đào giếng hoặc lấy nước. Trong thành ngữ về con ếch dưới đáy giếng, nó gợi một tầm nhìn hạn hẹp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「井戸(いど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 赤道を基準にして、地球上の地点が南北にどれだけ離れているかを示す角度。
  2. 地下水をくみ上げるために地面を深く掘った設備。
  3. 自分を偉く見せようとして、尊大な態度を取る。
  4. 態度や様子に、嫌だという気持ちを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地下水をくみ上げるために地面を深く掘った設備。

Giải thích: 「井戸」 thường dùng trong cụm 「井戸を掘る」(đào giếng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2