Nghĩa
chúc mừng; ăn mừng một dịp vui
Ví dụ
-
家族全員が集まり、祖母の八十歳の誕生日を祝った。
Cả gia đình tụ họp để mừng sinh nhật lần thứ tám mươi của bà.
-
友人の結婚を祝うために、仲間で記念品を贈った。
Để chúc mừng bạn kết hôn, cả nhóm đã tặng một món quà kỷ niệm.
-
チームの優勝を祝って、町ではパレードが行われた。
Một cuộc diễu hành đã được tổ chức trong thành phố để ăn mừng đội tuyển vô địch.
-
新年を祝う行事には、地域ごとにさまざまな特徴がある。
Các hoạt động đón mừng năm mới có những nét riêng tùy từng khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
誕生日を祝う
mừng sinh nhật
-
結婚を祝う
chúc mừng kết hôn
-
合格を祝う
chúc mừng thi đỗ
-
優勝を祝う
ăn mừng chiến thắng
-
皆で祝う
mọi người cùng ăn mừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể dùng sự kiện vui làm tân ngữ như trong cách nói mừng sinh nhật, hoặc nêu người được chúc mừng cùng lý do. Trong tình huống lịch sự, “お祝いする” cũng thường được dùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「祝う(いわう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- めでたい出来事を喜び、言葉や行事などでその気持ちを表す。
- 印刷や筆記に使う、色のついた液体や材料。特に印刷分野で用いる呼び方。
- 人に質問して意見や経験などを聞き取り、その内容を記事や番組などで伝えること。
- 物体どうしが互いに引き合う力。特に、質量を持つ物体の間に働く重力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. めでたい出来事を喜び、言葉や行事などでその気持ちを表す。
Giải thích: 「祝う」 thường dùng trong cụm 「誕生日を祝う」(mừng sinh nhật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
