Nghĩa
gật đầu để biểu thị đồng ý hoặc hiểu
Ví dụ
-
説明を聞いた参加者は、納得したように頷いた。
Nghe phần giải thích, người tham gia gật đầu như đã hiểu rõ.
-
母は何も言わず、静かに頷いて私の決心を認めてくれた。
Mẹ không nói gì, chỉ khẽ gật đầu và chấp nhận quyết tâm của tôi.
-
質問に対して彼が大きく頷いたので、賛成だと分かった。
Anh ấy gật đầu mạnh trước câu hỏi nên tôi hiểu rằng anh ấy đồng ý.
-
相手の話に頷きながら聞くと、会話が進みやすい。
Vừa gật đầu vừa lắng nghe đối phương sẽ giúp cuộc trò chuyện diễn ra thuận lợi hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
静かに頷く
khẽ gật đầu
-
大きく頷く
gật đầu mạnh
-
何度も頷く
gật đầu nhiều lần
-
納得して頷く
gật đầu vì đã hiểu
-
話に頷く
gật đầu trước lời nói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ động tác đưa đầu lên xuống để biểu thị sự đồng ý, thấu hiểu hoặc chấp thuận, kể cả khi không trả lời bằng lời. Lắc đầu sang hai bên thường biểu thị phản đối hoặc phủ định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「頷く(うなずく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同意や理解などを示すために、首を縦に動かす。
- あるかないか。存在することと存在しないこと。
- 土の中に入れて覆う。また、空いた場所・不足・差などを満たす。
- 相手の人格・立場などを尊いものとして大切にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 同意や理解などを示すために、首を縦に動かす。
Giải thích: 「頷く」 thường dùng trong cụm 「静かに頷く」(khẽ gật đầu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
