Nghĩa
đồ đựng; vật chứa như hộp, túi hoặc lọ
Ví dụ
-
割れやすいので、このガラスの入れ物は両手で持ってください。
Vì dễ vỡ nên hãy cầm đồ đựng bằng thủy tinh này bằng cả hai tay.
-
塩と砂糖を同じ入れ物に入れると、見分けにくくなる。
Nếu cho muối và đường vào những hộp giống nhau thì sẽ khó phân biệt.
-
大切な書類を保管するのに適した入れ物を探している。
Tôi đang tìm một vật đựng phù hợp để bảo quản tài liệu quan trọng.
-
中身を使い切った後も、その入れ物は小物入れとして再利用できる。
Sau khi dùng hết đồ bên trong, vật chứa đó vẫn có thể tái sử dụng để đựng đồ nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
丈夫な入れ物
đồ đựng chắc chắn
-
ふた付きの入れ物
hộp có nắp
-
入れ物に移す
chuyển sang đồ đựng
-
空の入れ物
vật đựng rỗng
-
入れ物を再利用する
tái sử dụng đồ đựng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ thông dụng chỉ chung những thứ dùng để chứa đồ như hộp, chai hoặc túi. Khi loại vật chứa có ý nghĩa quan trọng, người nói sẽ dùng tên cụ thể của nó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「入れ物(いれもの)」の意味として最も近いものを選んでください。
- めでたい出来事を喜び、言葉や行事などでその気持ちを表す。
- 印刷や筆記に使う、色のついた液体や材料。特に印刷分野で用いる呼び方。
- 人に質問して意見や経験などを聞き取り、その内容を記事や番組などで伝えること。
- 物を中に入れておくための容器や箱。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を中に入れておくための容器や箱。
Giải thích: 「入れ物」 thường dùng trong cụm 「丈夫な入れ物」(đồ đựng chắc chắn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
