benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「入れ物」

Cách đọc
いれもの
Từ loại
名詞

Nghĩa

đồ đựng; vật chứa như hộp, túi hoặc lọ

Ví dụ

  1. 割れやすいので、このガラスの入れ物は両手で持ってください。

    Vì dễ vỡ nên hãy cầm đồ đựng bằng thủy tinh này bằng cả hai tay.

  2. 塩と砂糖を同じ入れ物に入れると、見分けにくくなる。

    Nếu cho muối và đường vào những hộp giống nhau thì sẽ khó phân biệt.

  3. 大切な書類を保管するのに適した入れ物を探している。

    Tôi đang tìm một vật đựng phù hợp để bảo quản tài liệu quan trọng.

  4. 中身を使い切った後も、その入れ物は小物入れとして再利用できる。

    Sau khi dùng hết đồ bên trong, vật chứa đó vẫn có thể tái sử dụng để đựng đồ nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 丈夫な入れ物

    đồ đựng chắc chắn

  • ふた付きの入れ物

    hộp có nắp

  • 入れ物に移す

    chuyển sang đồ đựng

  • 空の入れ物

    vật đựng rỗng

  • 入れ物を再利用する

    tái sử dụng đồ đựng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ thông dụng chỉ chung những thứ dùng để chứa đồ như hộp, chai hoặc túi. Khi loại vật chứa có ý nghĩa quan trọng, người nói sẽ dùng tên cụ thể của nó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「入れ物(いれもの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. めでたい出来事を喜び、言葉や行事などでその気持ちを表す。
  2. 印刷や筆記に使う、色のついた液体や材料。特に印刷分野で用いる呼び方。
  3. 人に質問して意見や経験などを聞き取り、その内容を記事や番組などで伝えること。
  4. 物を中に入れておくための容器や箱。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物を中に入れておくための容器や箱。

Giải thích: 「入れ物」 thường dùng trong cụm 「丈夫な入れ物」(đồ đựng chắc chắn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2