Nghĩa
một lần nữa; lại từ đầu
Ví dụ
-
詳しい日程は、来週改めてご連絡します。
Lịch trình chi tiết tôi sẽ liên lạc lại vào tuần sau.
-
写真を見返して、家族の支えを改めて感じた。
Xem lại ảnh, tôi một lần nữa cảm nhận sự nâng đỡ của gia đình.
-
今日は時間がないので、この問題は改めて話し合おう。
Hôm nay không có thời gian nên hãy bàn lại vấn đề này vào dịp khác.
-
受賞を機に、協力してくれた皆さんへ改めて感謝した。
Nhân dịp nhận giải, tôi một lần nữa cảm ơn mọi người đã giúp đỡ.
Cách kết hợp thường dùng
-
改めて連絡する
liên lạc lại
-
改めて確認する
xác nhận lại
-
改めて感じる
cảm nhận lại
-
後日改めて
vào dịp khác
-
改めて感謝する
một lần nữa cảm ơn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là phó từ, dùng khi làm lại việc vào dịp khác hoặc nhận ra điều đã biết theo cách mới. Cụm “sẽ đến lại vào dịp khác” thường chỉ một lần sau chứ không phải ngay lập tức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改めて(あらためて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いったん済んだことを、別の機会にもう一度行うさま。また、新たな気持ちで認識するさま。
- 従来のものを見直して、より適切な状態に変える。
- 書物を書いて世に出す。
- 人の好意や幸運を、うれしく感謝すべきものだと感じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. いったん済んだことを、別の機会にもう一度行うさま。また、新たな気持ちで認識するさま。
Giải thích: 「改めて」 thường dùng trong cụm 「改めて連絡する」(liên lạc lại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
