benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「勇ましい」

Cách đọc
いさましい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

dũng cảm; hùng dũng

Ví dụ

  1. 選手たちは勇ましい表情で決勝の舞台に立った。

    Các vận động viên bước lên sân khấu chung kết với vẻ mặt dũng cảm.

  2. 太鼓の勇ましい音が祭りの始まりを告げた。

    Tiếng trống hùng dũng báo hiệu lễ hội bắt đầu.

  3. 彼は勇ましく川へ飛び込んだが、安全確認は必要だった。

    Anh ấy dũng cảm nhảy xuống sông, nhưng vẫn cần kiểm tra an toàn trước.

  4. 出発前には勇ましいことを言っていたが、現場では慎重だった。

    Trước khi đi anh ấy nói rất hùng hồn, nhưng tại hiện trường lại thận trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勇ましい姿

    dáng vẻ dũng cảm

  • 勇ましい音

    âm thanh hùng dũng

  • 勇ましく進む

    tiến lên dũng cảm

  • 勇ましい掛け声

    tiếng hô hào hùng

  • 勇ましい発言

    phát biểu hùng hồn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tính từ い, dùng cho cả dáng vẻ can đảm của người lẫn sức mạnh của âm thanh hay tiếng hô. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể mỉa mai lời nói hùng hồn không đi kèm hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勇ましい(いさましい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
  2. わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
  3. 恐れずに積極的に立ち向かう様子。また、勢いがあり雄々しい。
  4. 昨日の二日前、つまり今日から三日前の日。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 恐れずに積極的に立ち向かう様子。また、勢いがあり雄々しい。

Giải thích: 「勇ましい」 thường dùng trong cụm 「勇ましい姿」(dáng vẻ dũng cảm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2