Nghĩa
phụ trách; đảm nhiệm một công việc hoặc phạm vi
Ví dụ
-
今年は二年生のクラスを受け持つことになった。
Năm nay tôi được phân công phụ trách một lớp khối hai.
-
この地域の営業は、東京支店が受け持っている。
Chi nhánh Tokyo đang phụ trách hoạt động kinh doanh tại khu vực này.
-
一人の看護師が受け持つ患者の数を減らす必要がある。
Cần giảm số bệnh nhân mà mỗi điều dưỡng phải phụ trách.
-
設計から検査まで、各工程を別々のチームが受け持つ。
Từ thiết kế đến kiểm tra, mỗi công đoạn do một nhóm riêng phụ trách.
Cách kết hợp thường dùng
-
クラスを受け持つ
phụ trách một lớp
-
授業を受け持つ
đảm nhiệm giờ học
-
地域を受け持つ
phụ trách một khu vực
-
患者を受け持つ
phụ trách bệnh nhân
-
仕事を受け持つ
đảm nhiệm công việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ có nghĩa làm một công việc mà còn hàm ý chịu trách nhiệm liên tục đối với một phạm vi đã được giao. Đối tượng có thể là lớp học, khu vực kinh doanh hoặc bệnh nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「受け持つ(うけもつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光が少なく、はっきり見えない程度に暗い。
- 水などを加えて液体の濃さや味を弱くする。また、色や印象などを弱める。
- 旋律に合わせて声で表現するもの。また、その歌詞や歌う行為。
- 仕事・役割・担当範囲などを引き受けて責任を持つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事・役割・担当範囲などを引き受けて責任を持つ。
Giải thích: 「受け持つ」 thường dùng trong cụm 「クラスを受け持つ」(phụ trách một lớp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
