benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「映る」

Cách đọc
うつる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa

được phản chiếu hoặc hiển thị; trông hài hòa, hợp với

Ví dụ

  1. 鏡には、部屋全体の様子が映っていた。

    Toàn bộ căn phòng được phản chiếu trong gương.

  2. 試合の結果が、駅前の大型画面に映った。

    Kết quả trận đấu đã hiện trên màn hình lớn trước ga.

  3. 夕焼けが川の水面に赤く映っている。

    Ánh hoàng hôn đỏ rực đang phản chiếu trên mặt sông.

  4. この青い服は、彼女の肌によく映る。

    Bộ đồ màu xanh này rất hợp với làn da của cô ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鏡に映る

    phản chiếu trong gương

  • 画面に映る

    hiện trên màn hình

  • 水面に映る

    phản chiếu trên mặt nước

  • 姿が映る

    hình dáng được phản chiếu

  • 肌によく映る

    hợp với làn da

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ hình ảnh hay ánh sáng tự xuất hiện trên gương, mặt nước hoặc màn hình; khi chủ động chiếu thì dùng “映す”. Với màu sắc, từ này còn có thể mang nghĩa trông nổi bật và hài hòa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「映る(うつる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同意や理解などを示すために、首を縦に動かす。
  2. あるかないか。存在することと存在しないこと。
  3. 土の中に入れて覆う。また、空いた場所・不足・差などを満たす。
  4. 姿や映像が鏡・水面・画面などに現れる。また、色などが調和して見える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 姿や映像が鏡・水面・画面などに現れる。また、色などが調和して見える。

Giải thích: 「映る」 thường dùng trong cụm 「鏡に映る」(phản chiếu trong gương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2