Nghĩa
được phản chiếu hoặc hiển thị; trông hài hòa, hợp với
Ví dụ
-
鏡には、部屋全体の様子が映っていた。
Toàn bộ căn phòng được phản chiếu trong gương.
-
試合の結果が、駅前の大型画面に映った。
Kết quả trận đấu đã hiện trên màn hình lớn trước ga.
-
夕焼けが川の水面に赤く映っている。
Ánh hoàng hôn đỏ rực đang phản chiếu trên mặt sông.
-
この青い服は、彼女の肌によく映る。
Bộ đồ màu xanh này rất hợp với làn da của cô ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
鏡に映る
phản chiếu trong gương
-
画面に映る
hiện trên màn hình
-
水面に映る
phản chiếu trên mặt nước
-
姿が映る
hình dáng được phản chiếu
-
肌によく映る
hợp với làn da
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ hình ảnh hay ánh sáng tự xuất hiện trên gương, mặt nước hoặc màn hình; khi chủ động chiếu thì dùng “映す”. Với màu sắc, từ này còn có thể mang nghĩa trông nổi bật và hài hòa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「映る(うつる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同意や理解などを示すために、首を縦に動かす。
- あるかないか。存在することと存在しないこと。
- 土の中に入れて覆う。また、空いた場所・不足・差などを満たす。
- 姿や映像が鏡・水面・画面などに現れる。また、色などが調和して見える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 姿や映像が鏡・水面・画面などに現れる。また、色などが調和して見える。
Giải thích: 「映る」 thường dùng trong cụm 「鏡に映る」(phản chiếu trong gương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
