benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「運河」

Cách đọc
うんが
Từ loại
名詞

Nghĩa

kênh đào dùng cho tàu thuyền hoặc vận chuyển nước

Ví dụ

  1. この運河は、海と内陸の工業地域を結んでいる。

    Con kênh đào này nối biển với khu công nghiệp trong đất liền.

  2. 大型船が通れるように、運河の幅を広げる工事が始まった。

    Công trình mở rộng kênh đào đã bắt đầu để tàu lớn có thể đi qua.

  3. 運河沿いの古い倉庫が、観光施設として利用されている。

    Những nhà kho cũ dọc kênh đào đang được sử dụng làm cơ sở du lịch.

  4. 運河を通ることで、船の移動時間が大幅に短くなった。

    Nhờ đi qua kênh đào, thời gian di chuyển của tàu đã được rút ngắn đáng kể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 運河を造る

    xây kênh đào

  • 運河を通る

    đi qua kênh đào

  • 運河沿い

    dọc theo kênh đào

  • 運河を航行する

    di chuyển bằng tàu trên kênh

  • 人工の運河

    kênh đào nhân tạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không phải là sông tự nhiên mà là đường thủy do con người xây dựng để tàu đi lại, vận chuyển hàng hóa hoặc cấp thoát nước. Một số kênh lớn nối biển, sông và hồ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「運河(うんが)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 量や程度が非常に多いさま。また、力を十分に入れるさま。
  2. 船の通行や水の輸送などのために人工的に造られた水路。
  3. 英語の woman に由来し、主に複合語で女性を表す語。
  4. 羊の毛から作る繊維や、その繊維で作った布地。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 船の通行や水の輸送などのために人工的に造られた水路。

Giải thích: 「運河」 thường dùng trong cụm 「運河を造る」(xây kênh đào).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2