Nghĩa
ý tưởng; sáng kiến
Ví dụ
-
会議で省エネにつながる新しいアイデアを提案した。
Trong cuộc họp, tôi đã đề xuất một ý tưởng mới giúp tiết kiệm năng lượng.
-
そのアイデアなら、限られた予算でも実現できそうだ。
Với ý tưởng đó, có vẻ vẫn thực hiện được dù ngân sách hạn hẹp.
-
子どもたちの自由なアイデアを展示に取り入れた。
Chúng tôi đã đưa những ý tưởng tự do của trẻ em vào triển lãm.
-
行き詰まったときは、別の人のアイデアを聞いてみる。
Khi bế tắc, tôi thử lắng nghe ý tưởng của người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
アイデアを出す
đưa ra ý tưởng
-
斬新なアイデア
ý tưởng mới lạ
-
アイデアが浮かぶ
nảy ra ý tưởng
-
アイデアを形にする
biến ý tưởng thành hiện thực
-
アイデアを取り入れる
tiếp thu ý tưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ đếm được, thường dùng trong “đưa ra ý tưởng” hoặc “nảy ra ý tưởng”. Từ này thiên về sáng kiến hơn là một ý kiến thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アイデア」の意味として最も近いものを選んでください。
- うちわなどを動かして風を送る。
- 顔色などが血の気を失い、青みを帯びて白い。
- あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。
- 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。
Giải thích: 「アイデア」 thường dùng trong cụm 「アイデアを出す」(đưa ra ý tưởng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
