benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「アイデア」

Cách đọc
アイデア
Từ loại
名詞

Nghĩa

ý tưởng; sáng kiến

Ví dụ

  1. 会議で省エネにつながる新しいアイデアを提案した。

    Trong cuộc họp, tôi đã đề xuất một ý tưởng mới giúp tiết kiệm năng lượng.

  2. そのアイデアなら、限られた予算でも実現できそうだ。

    Với ý tưởng đó, có vẻ vẫn thực hiện được dù ngân sách hạn hẹp.

  3. 子どもたちの自由なアイデアを展示に取り入れた。

    Chúng tôi đã đưa những ý tưởng tự do của trẻ em vào triển lãm.

  4. 行き詰まったときは、別の人のアイデアを聞いてみる。

    Khi bế tắc, tôi thử lắng nghe ý tưởng của người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • アイデアを出す

    đưa ra ý tưởng

  • 斬新なアイデア

    ý tưởng mới lạ

  • アイデアが浮かぶ

    nảy ra ý tưởng

  • アイデアを形にする

    biến ý tưởng thành hiện thực

  • アイデアを取り入れる

    tiếp thu ý tưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ đếm được, thường dùng trong “đưa ra ý tưởng” hoặc “nảy ra ý tưởng”. Từ này thiên về sáng kiến hơn là một ý kiến thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「アイデア」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. うちわなどを動かして風を送る。
  2. 顔色などが血の気を失い、青みを帯びて白い。
  3. あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。
  4. 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 考えや着想。特に新しい工夫につながる案。

Giải thích: 「アイデア」 thường dùng trong cụm 「アイデアを出す」(đưa ra ý tưởng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2