benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「あれこれ」

Cách đọc
あれこれ
Từ loại
代名詞・副詞

Nghĩa

cái này cái kia; đủ thứ

Ví dụ

  1. 旅行の準備で、必要な物をあれこれ買いそろえた。

    Để chuẩn bị chuyến đi, tôi mua đủ thứ cần thiết.

  2. 一人であれこれ悩むより、誰かに相談したほうがいい。

    Thay vì một mình lo nghĩ đủ chuyện, nên trao đổi với ai đó.

  3. 店員にあれこれ質問してから、ようやく機種を決めた。

    Sau khi hỏi nhân viên đủ điều, cuối cùng tôi mới chọn được mẫu máy.

  4. 昔の写真を見ながら、当時のことをあれこれ話した。

    Vừa xem ảnh cũ, chúng tôi vừa kể đủ chuyện ngày ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • あれこれ考える

    suy nghĩ đủ điều

  • あれこれ悩む

    lo nghĩ đủ chuyện

  • あれこれ質問する

    hỏi đủ thứ

  • あれこれ買う

    mua đủ thứ

  • あれこれ言わない

    không nói này nói nọ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gom nhiều việc mà không liệt kê từng cái, dùng như đại từ hoặc phó từ. Cụm “nói này nói nọ” hàm ý nói nhiều điều và tùy ngữ cảnh có thể bộc lộ khó chịu vì bị can thiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あれこれ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の物事をまとめて、または次々に指す語。
  2. 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。
  3. することが多く、落ち着く暇がない。
  4. 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 複数の物事をまとめて、または次々に指す語。

Giải thích: 「あれこれ」 thường dùng trong cụm 「あれこれ考える」(suy nghĩ đủ điều).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2