Nghĩa
cái này cái kia; đủ thứ
Ví dụ
-
旅行の準備で、必要な物をあれこれ買いそろえた。
Để chuẩn bị chuyến đi, tôi mua đủ thứ cần thiết.
-
一人であれこれ悩むより、誰かに相談したほうがいい。
Thay vì một mình lo nghĩ đủ chuyện, nên trao đổi với ai đó.
-
店員にあれこれ質問してから、ようやく機種を決めた。
Sau khi hỏi nhân viên đủ điều, cuối cùng tôi mới chọn được mẫu máy.
-
昔の写真を見ながら、当時のことをあれこれ話した。
Vừa xem ảnh cũ, chúng tôi vừa kể đủ chuyện ngày ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
あれこれ考える
suy nghĩ đủ điều
-
あれこれ悩む
lo nghĩ đủ chuyện
-
あれこれ質問する
hỏi đủ thứ
-
あれこれ買う
mua đủ thứ
-
あれこれ言わない
không nói này nói nọ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gom nhiều việc mà không liệt kê từng cái, dùng như đại từ hoặc phó từ. Cụm “nói này nói nọ” hàm ý nói nhiều điều và tùy ngữ cảnh có thể bộc lộ khó chịu vì bị can thiệp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「あれこれ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の物事をまとめて、または次々に指す語。
- 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。
- することが多く、落ち着く暇がない。
- 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 複数の物事をまとめて、または次々に指す語。
Giải thích: 「あれこれ」 thường dùng trong cụm 「あれこれ考える」(suy nghĩ đủ điều).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
