Nghĩa
vĩ độ
Ví dụ
-
東京とローマはほぼ同じ緯度に位置している。
Tokyo và Roma nằm gần như trên cùng một vĩ độ.
-
一般に、緯度が高くなるほど気温は低くなる。
Thông thường, vĩ độ càng cao thì nhiệt độ càng thấp.
-
地図上の緯度と経度から、島の正確な位置を求めた。
Vị trí chính xác của hòn đảo được xác định từ vĩ độ và kinh độ trên bản đồ.
-
この地域は低緯度にあるため、一年を通して暖かい。
Khu vực này nằm ở vĩ độ thấp nên ấm áp quanh năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
高い緯度
vĩ độ cao
-
低緯度地域
khu vực vĩ độ thấp
-
同じ緯度
cùng vĩ độ
-
緯度を測る
đo vĩ độ
-
緯度と経度
vĩ độ và kinh độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vĩ độ lấy xích đạo làm 0 độ và biểu thị vị trí theo hướng bắc hoặc nam. Kinh độ biểu thị vị trí theo hướng đông hoặc tây, nên hai đại lượng được kết hợp để xác định một địa điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「緯度(いど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分を偉く見せようとして、尊大な態度を取る。
- 態度や様子に、嫌だという気持ちを表す。
- 赤道を基準にして、地球上の地点が南北にどれだけ離れているかを示す角度。
- 待っていた時がついに来るさま。また、程度がますます進むさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 赤道を基準にして、地球上の地点が南北にどれだけ離れているかを示す角度。
Giải thích: 「緯度」 thường dùng trong cụm 「高い緯度」(vĩ độ cao).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
