Nghĩa
bận rộn hối hả
Ví dụ
-
年度末は引き継ぎが重なり、毎日が慌ただしい。
Cuối năm tài chính nhiều việc bàn giao chồng chất nên ngày nào cũng hối hả.
-
慌ただしい朝でも、朝食だけは座って食べる。
Dù buổi sáng bận rộn, tôi vẫn ngồi ăn sáng.
-
出発前の慌ただしさで、充電器を忘れてしまった。
Trong lúc cuống cuồng trước khi đi, tôi quên mất bộ sạc.
-
祭りが終わると、慌ただしかった町に静けさが戻った。
Khi lễ hội kết thúc, sự yên tĩnh trở lại với thị trấn từng rất tất bật.
Cách kết hợp thường dùng
-
慌ただしい一日
một ngày tất bật
-
慌ただしい朝
buổi sáng hối hả
-
慌ただしく準備する
chuẩn bị vội vã
-
慌ただしさが続く
sự tất bật kéo dài
-
慌ただしく出発する
khởi hành vội vàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tính từ い, từ này nhấn mạnh trạng thái bị thời gian thúc ép và không thể thong thả, mạnh hơn 忙しい vốn chủ yếu nói có nhiều việc. Có thể dùng cho người, một ngày, một thời kỳ hoặc bầu không khí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慌ただしい(あわただしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
- 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
- することが多く、落ち着く暇がない。
- 命令してある行動をさせる。また、悪事などを目上の人に告げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. することが多く、落ち着く暇がない。
Giải thích: 「慌ただしい」 thường dùng trong cụm 「慌ただしい一日」(một ngày tất bật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
