Nghĩa
đói khát; bị thiếu ăn; khao khát
Ví dụ
-
戦争中、多くの人々が食料を得られずに飢えた。
Trong chiến tranh, nhiều người đã phải chịu đói vì không kiếm được lương thực.
-
どんな状況でも子どもを飢えさせてはならない。
Dù trong hoàn cảnh nào cũng không được để trẻ em bị đói.
-
長く一人で暮らしていた彼は、人との温かい交流に飢えていた。
Sau thời gian dài sống một mình, anh ấy khao khát sự giao tiếp ấm áp với người khác.
-
新しい知識に飢えている学生ほど、積極的に質問する。
Những sinh viên khao khát kiến thức mới thường chủ động đặt câu hỏi hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
食べ物に飢える
đói vì thiếu thức ăn
-
飢えに苦しむ
chịu khổ vì đói
-
愛情に飢える
khao khát tình thương
-
知識に飢える
khao khát kiến thức
-
飢えた人々
những người đang đói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa gốc là chịu cơn đói nghiêm trọng vì thiếu thức ăn. Từ này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự khao khát tình thương, kiến thức hoặc điều khó có được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「飢える(うえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を水面などに浮かせる。また、表情に出したり、心の中に思い描いたりする。
- 物が水面や空中にとどまる。また、周囲になじめない、費用が余るなどの状態になる。
- 食べ物が足りず、強い空腹に苦しむ。また、必要なものを強く求める。
- 「聞く」「受ける」「引き受ける」をへりくだって丁寧に言う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 食べ物が足りず、強い空腹に苦しむ。また、必要なものを強く求める。
Giải thích: 「飢える」 thường dùng trong cụm 「食べ物に飢える」(đói vì thiếu thức ăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
