Nghĩa
tranh giành; cạnh tranh; đấu tranh
Ví dụ
-
二つのチームが決勝進出を争っている。
Hai đội đang tranh suất vào chung kết.
-
兄弟は土地の所有権をめぐって長く争った。
Hai anh em tranh chấp quyền sở hữu mảnh đất suốt thời gian dài.
-
一秒を争う状況だったので、すぐ救急車を呼んだ。
Vì tình huống từng giây đều quý giá, chúng tôi gọi xe cấp cứu ngay.
-
法廷で事実関係を争うことになった。
Hai bên phải tranh luận về sự thật tại tòa.
Cách kết hợp thường dùng
-
優勝を争う
tranh chức vô địch
-
順位を争う
tranh thứ hạng
-
権利を争う
tranh chấp quyền lợi
-
一刻を争う
từng phút đều cấp bách
-
法廷で争う
tranh tụng tại tòa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối thủ đi với trợ từ chỉ đối tượng cùng tranh, mục tiêu đi với trợ từ tân ngữ, còn vấn đề tranh chấp đi với cấu trúc “xoay quanh”. Thành ngữ “từng phút đều cấp bách” chỉ việc phải xử lý khẩn cấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「争う(あらそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いったん済んだことを、別の機会にもう一度行うさま。また、新たな気持ちで認識するさま。
- 従来のものを見直して、より適切な状態に変える。
- 書物を書いて世に出す。
- 勝敗や利益をめぐって競い合う。また、対立して戦う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勝敗や利益をめぐって競い合う。また、対立して戦う。
Giải thích: 「争う」 thường dùng trong cụm 「優勝を争う」(tranh chức vô địch).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
