Nghĩa
chị hoặc em họ nữ; trong cách viết bằng kana thường cũng có thể chỉ anh chị em họ nói chung
Ví dụ
-
大阪に住むいとこが、夏休みに遊びに来た。
Cô em họ sống ở Osaka đã đến chơi vào kỳ nghỉ hè.
-
彼女はいとこですが、子どもの頃から姉妹のように育ちました。
Cô ấy là chị họ của tôi, nhưng từ nhỏ chúng tôi lớn lên như hai chị em.
-
結婚式で、十年ぶりにいとこと再会した。
Tại đám cưới, tôi gặp lại người chị họ sau mười năm.
-
この写真に写っている女の子は、母方のいとこです。
Cô gái trong bức ảnh này là em họ bên ngoại của tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
母方のいとこ
chị em họ bên ngoại
-
父方のいとこ
chị em họ bên nội
-
年上のいとこ
chị họ lớn tuổi hơn
-
いとこと再会する
gặp lại chị em họ
-
いとこの結婚式
đám cưới của chị em họ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chữ Hán tiếng Nhật có thể phân biệt giới tính và tuổi của anh chị em họ, nhưng trong đời thường thường viết bằng kana mà không phân biệt. “従姉妹” là cách viết gộp chỉ chị hoặc em họ nữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いとこ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親の兄弟姉妹の娘に当たる親族。日常の「いとこ」は性別を区別せず使われることも多い。
- 地下水をくみ上げるために地面を深く掘った設備。
- 赤道を基準にして、地球上の地点が南北にどれだけ離れているかを示す角度。
- 自分を偉く見せようとして、尊大な態度を取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 親の兄弟姉妹の娘に当たる親族。日常の「いとこ」は性別を区別せず使われることも多い。
Giải thích: 「いとこ」 thường dùng trong cụm 「母方のいとこ」(chị em họ bên ngoại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
