Nghĩa
dễ dãi; đơn giản
Ví dụ
-
安易な結論を出さず、反対意見も検討しよう。
Đừng vội đưa ra kết luận dễ dãi; hãy xem xét cả ý kiến phản đối.
-
便利だからといって、個人情報を安易に渡してはいけない。
Không được tùy tiện đưa thông tin cá nhân chỉ vì tiện lợi.
-
問題の原因を一つに絞るのは安易すぎる。
Quy nguyên nhân vấn đề về một yếu tố là quá đơn giản.
-
安易な方法には頼らず、基礎から練習を続けた。
Anh ấy không dựa vào cách dễ dãi mà tiếp tục luyện từ nền tảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
安易な考え
suy nghĩ dễ dãi
-
安易な方法
cách làm dễ dãi
-
安易に決める
quyết định tùy tiện
-
安易に信じる
dễ dàng tin
-
安易な道を選ぶ
chọn cách dễ dãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tính từ な trong 安易な, dạng phó từ là 安易に. Tuy đôi khi trung tính nghĩa là không khó, ở N2 cần chú ý cách dùng phê phán việc chọn cách tiện mà không suy nghĩ kỹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「安易(あんい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
- 命令してある行動をさせる。また、悪事などを目上の人に告げる。
- 医学の研究・教育・診療に携わる人々から成る社会や分野。
- 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
Giải thích: 「安易」 thường dùng trong cụm 「安易な考え」(suy nghĩ dễ dãi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
