benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「安易」

Cách đọc
あんい
Từ loại
な形容詞・名詞

Nghĩa

dễ dãi; đơn giản

Ví dụ

  1. 安易な結論を出さず、反対意見も検討しよう。

    Đừng vội đưa ra kết luận dễ dãi; hãy xem xét cả ý kiến phản đối.

  2. 便利だからといって、個人情報を安易に渡してはいけない。

    Không được tùy tiện đưa thông tin cá nhân chỉ vì tiện lợi.

  3. 問題の原因を一つに絞るのは安易すぎる。

    Quy nguyên nhân vấn đề về một yếu tố là quá đơn giản.

  4. 安易な方法には頼らず、基礎から練習を続けた。

    Anh ấy không dựa vào cách dễ dãi mà tiếp tục luyện từ nền tảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 安易な考え

    suy nghĩ dễ dãi

  • 安易な方法

    cách làm dễ dãi

  • 安易に決める

    quyết định tùy tiện

  • 安易に信じる

    dễ dàng tin

  • 安易な道を選ぶ

    chọn cách dễ dãi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tính từ な trong 安易な, dạng phó từ là 安易に. Tuy đôi khi trung tính nghĩa là không khó, ở N2 cần chú ý cách dùng phê phán việc chọn cách tiện mà không suy nghĩ kỹ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「安易(あんい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
  2. 命令してある行動をさせる。また、悪事などを目上の人に告げる。
  3. 医学の研究・教育・診療に携わる人々から成る社会や分野。
  4. 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。

Giải thích: 「安易」 thường dùng trong cụm 「安易な考え」(suy nghĩ dễ dãi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2