Nghĩa
trở nên dữ dội; xuống cấp; hoang hóa
Ví dụ
-
今夜は海が荒れる予報なので、漁船は港に戻った。
Dự báo biển động tối nay nên tàu cá đã trở về cảng.
-
冬になると手が荒れて、指先が痛くなる。
Đến mùa đông, da tay tôi nứt nẻ và đầu ngón tay đau.
-
誰も住まなくなった庭は、雑草で荒れていた。
Khu vườn không còn ai ở đã hoang hóa vì cỏ dại.
-
試合が荒れないよう、審判は早めに注意を与えた。
Để trận đấu không trở nên hỗn loạn, trọng tài đã cảnh cáo sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
海が荒れる
biển động
-
天気が荒れる
thời tiết xấu đi
-
肌が荒れる
da bị khô nứt
-
庭が荒れる
vườn bị hoang hóa
-
場が荒れる
không khí trở nên hỗn loạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ, dùng cho biển trời dữ dội, da hư tổn, đất hoang hóa hay tình hình hỗn loạn. Thứ xấu đi làm chủ ngữ; hành động người làm hỏng vật dùng 荒らす.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「荒れる(あれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- することが多く、落ち着く暇がない。
- 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。
- 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
- 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。
Giải thích: 「荒れる」 thường dùng trong cụm 「海が荒れる」(biển động).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
