benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「荒れる」

Cách đọc
あれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

trở nên dữ dội; xuống cấp; hoang hóa

Ví dụ

  1. 今夜は海が荒れる予報なので、漁船は港に戻った。

    Dự báo biển động tối nay nên tàu cá đã trở về cảng.

  2. 冬になると手が荒れて、指先が痛くなる。

    Đến mùa đông, da tay tôi nứt nẻ và đầu ngón tay đau.

  3. 誰も住まなくなった庭は、雑草で荒れていた。

    Khu vườn không còn ai ở đã hoang hóa vì cỏ dại.

  4. 試合が荒れないよう、審判は早めに注意を与えた。

    Để trận đấu không trở nên hỗn loạn, trọng tài đã cảnh cáo sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海が荒れる

    biển động

  • 天気が荒れる

    thời tiết xấu đi

  • 肌が荒れる

    da bị khô nứt

  • 庭が荒れる

    vườn bị hoang hóa

  • 場が荒れる

    không khí trở nên hỗn loạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ, dùng cho biển trời dữ dội, da hư tổn, đất hoang hóa hay tình hình hỗn loạn. Thứ xấu đi làm chủ ngữ; hành động người làm hỏng vật dùng 荒らす.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「荒れる(あれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. することが多く、落ち着く暇がない。
  2. 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。
  3. 深く考えず、手軽さを優先するさま。また、たやすいこと。
  4. 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。

Giải thích: 「荒れる」 thường dùng trong cụm 「海が荒れる」(biển động).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2