Nghĩa
tôi đi rồi sẽ về; xin phép đi (cách nói lịch sự)
Ví dụ
-
それでは、取引先との打ち合わせに行ってまいります。
Vậy tôi xin phép đi họp với đối tác.
-
母に「行ってまいります」と声をかけて家を出た。
Tôi chào mẹ rằng mình đi rồi sẽ về, sau đó rời khỏi nhà.
-
資料を受け取りに本社まで行ってまいります。
Tôi xin phép đến trụ sở chính nhận tài liệu rồi sẽ quay lại.
-
課長、銀行へ行ってまいりますので、一時間ほど席を外します。
Trưởng phòng, tôi xin phép đi ngân hàng nên sẽ vắng mặt khoảng một giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社へ行ってまいります
tôi xin phép đi đến công ty
-
すぐ行ってまいります
tôi sẽ đi ngay rồi về
-
打ち合わせに行ってまいります
tôi xin phép đi họp
-
ちょっと行ってまいります
tôi xin phép đi một lát
-
海外へ行ってまいります
tôi xin phép đi nước ngoài rồi sẽ về
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói trang trọng và lịch sự hơn của lời chào khi rời đi, hàm ý người nói sẽ quay lại. Ở nơi làm việc, câu này dùng khi báo với cấp trên hoặc chào trước khi ra ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「行ってまいります(いってまいります)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。
- 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
- 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
- 親の兄弟姉妹の娘に当たる親族。日常の「いとこ」は性別を区別せず使われることも多い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
Giải thích: 「行ってまいります」 thường dùng trong cụm 「会社へ行ってまいります」(tôi xin phép đi đến công ty).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
