benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「行ってまいります」

Cách đọc
いってまいります
Từ loại
表現・丁寧語

Nghĩa

tôi đi rồi sẽ về; xin phép đi (cách nói lịch sự)

Ví dụ

  1. それでは、取引先との打ち合わせに行ってまいります。

    Vậy tôi xin phép đi họp với đối tác.

  2. 母に「行ってまいります」と声をかけて家を出た。

    Tôi chào mẹ rằng mình đi rồi sẽ về, sau đó rời khỏi nhà.

  3. 資料を受け取りに本社まで行ってまいります。

    Tôi xin phép đến trụ sở chính nhận tài liệu rồi sẽ quay lại.

  4. 課長、銀行へ行ってまいりますので、一時間ほど席を外します。

    Trưởng phòng, tôi xin phép đi ngân hàng nên sẽ vắng mặt khoảng một giờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会社へ行ってまいります

    tôi xin phép đi đến công ty

  • すぐ行ってまいります

    tôi sẽ đi ngay rồi về

  • 打ち合わせに行ってまいります

    tôi xin phép đi họp

  • ちょっと行ってまいります

    tôi xin phép đi một lát

  • 海外へ行ってまいります

    tôi xin phép đi nước ngoài rồi sẽ về

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói trang trọng và lịch sự hơn của lời chào khi rời đi, hàm ý người nói sẽ quay lại. Ở nơi làm việc, câu này dùng khi báo với cấp trên hoặc chào trước khi ra ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行ってまいります(いってまいります)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。
  2. 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
  3. 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
  4. 親の兄弟姉妹の娘に当たる親族。日常の「いとこ」は性別を区別せず使われることも多い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。

Giải thích: 「行ってまいります」 thường dùng trong cụm 「会社へ行ってまいります」(tôi xin phép đi đến công ty).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2