Nghĩa
bài hát; tiếng hát; việc ca hát
Ví dụ
-
この歌を聞くと、学生時代の思い出がよみがえる。
Mỗi khi nghe bài hát này, những kỷ niệm thời học sinh lại ùa về.
-
彼女は子どもの頃から歌が好きで、毎日練習を続けている。
Cô ấy thích ca hát từ nhỏ và vẫn luyện tập mỗi ngày.
-
祭りでは、地域に昔から伝わる歌が披露された。
Trong lễ hội, người ta đã trình diễn bài hát được lưu truyền từ lâu tại địa phương.
-
鳥の歌のような声が森の奥から聞こえてきた。
Từ sâu trong rừng vọng lại âm thanh tựa như tiếng chim hót.
Cách kết hợp thường dùng
-
歌を歌う
hát một bài hát
-
歌を聞く
nghe bài hát
-
歌が上手だ
hát hay
-
昔から伝わる歌
bài hát lưu truyền từ xưa
-
歌に合わせて踊る
nhảy theo bài hát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường từ này chỉ bài hát có giai điệu hoặc hành động ca hát. Dạng “唄” thường gặp trong dân ca hay bài hát kèm đàn shamisen, còn “歌” đôi khi cũng chỉ thơ truyền thống Nhật Bản như tanka.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歌(うた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事などを進める前に、関係者が相談して予定や方法を決めること。
- 発言や事実を否定する。また、音や作用を別のものによって消す。
- 旋律に合わせて声で表現するもの。また、その歌詞や歌う行為。
- 光や映像を鏡・画面・壁などに現れるようにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 旋律に合わせて声で表現するもの。また、その歌詞や歌う行為。
Giải thích: 「歌」 thường dùng trong cụm 「歌を歌う」(hát một bài hát).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
