benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「あらすじ」

Cách đọc
あらすじ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tóm tắt cốt truyện

Ví dụ

  1. 映画を見る前に、あらすじを読まないことにしている。

    Tôi thường không đọc phần tóm tắt trước khi xem phim.

  2. 授業の冒頭で、小説のあらすじを簡潔に説明した。

    Ở đầu buổi học, tôi đã tóm tắt ngắn gọn cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.

  3. この小説のあらすじを三百字以内で書いてください。

    Hãy viết tóm tắt cuốn tiểu thuyết này trong vòng ba trăm chữ.

  4. 友人から舞台のあらすじを聞き、興味を持った。

    Nghe bạn kể tóm tắt vở diễn, tôi thấy hứng thú.

Cách kết hợp thường dùng

  • 物語のあらすじ

    tóm tắt câu chuyện

  • あらすじを読む

    đọc phần tóm tắt

  • あらすじを書く

    viết tóm tắt

  • あらすじを説明する

    giải thích nội dung chính

  • 簡単なあらすじ

    bản tóm tắt ngắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ nêu ngắn gọn sự kiện và diễn biến chính, thường không gồm chi tiết hay cảm tưởng. “Bản tóm tắt” dùng rộng cho văn nghị luận, còn từ này chủ yếu dùng với nội dung có cốt truyện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あらすじ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勝敗や利益をめぐって競い合う。また、対立して戦う。
  2. いったん済んだことを、別の機会にもう一度行うさま。また、新たな気持ちで認識するさま。
  3. 物語や文章の主な内容を短くまとめたもの。
  4. 従来のものを見直して、より適切な状態に変える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物語や文章の主な内容を短くまとめたもの。

Giải thích: 「あらすじ」 thường dùng trong cụm 「物語のあらすじ」(tóm tắt câu chuyện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2