Nghĩa
quậy phá; vùng vẫy dữ dội
Ví dụ
-
捕まえられた魚が、船の上で激しく暴れた。
Con cá bị bắt vùng vẫy dữ dội trên thuyền.
-
酔った客が店で暴れたため、警備員が呼ばれた。
Một vị khách say rượu quậy phá trong quán nên bảo vệ được gọi đến.
-
馬が突然暴れ出したが、乗っていた人は無事だった。
Con ngựa đột nhiên lồng lên, nhưng người cưỡi vẫn an toàn.
-
台風で海が暴れ、港の船は出られなかった。
Biển động dữ dội vì bão nên tàu trong cảng không thể ra khơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
酒に酔って暴れる
say rượu rồi quậy phá
-
店内で暴れる
quậy phá trong cửa hàng
-
激しく暴れる
vùng vẫy dữ dội
-
暴れ出す
bắt đầu lồng lộn
-
波が暴れる
sóng cuộn dữ dội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ, dùng khi người hoặc động vật có hành động dữ dội khó kiểm soát; cũng dùng ẩn dụ cho sóng gió. Nếu chỉ vui chơi năng động thì từ này quá mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暴れる(あばれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 容器の限界を越えて外へ出る。また、場所に人や感情などが満ちる。
- 激しく乱暴な動きをして、周囲を困らせたり物を壊したりする。
- 動物の体内や肉に含まれる、常温で固まりやすい油分。
- 火に近づけて表面を軽く焼いたり温めたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 激しく乱暴な動きをして、周囲を困らせたり物を壊したりする。
Giải thích: 「暴れる」 thường dùng trong cụm 「酒に酔って暴れる」(say rượu rồi quậy phá).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
