benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「暴れる」

Cách đọc
あばれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

quậy phá; vùng vẫy dữ dội

Ví dụ

  1. 捕まえられた魚が、船の上で激しく暴れた。

    Con cá bị bắt vùng vẫy dữ dội trên thuyền.

  2. 酔った客が店で暴れたため、警備員が呼ばれた。

    Một vị khách say rượu quậy phá trong quán nên bảo vệ được gọi đến.

  3. 馬が突然暴れ出したが、乗っていた人は無事だった。

    Con ngựa đột nhiên lồng lên, nhưng người cưỡi vẫn an toàn.

  4. 台風で海が暴れ、港の船は出られなかった。

    Biển động dữ dội vì bão nên tàu trong cảng không thể ra khơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酒に酔って暴れる

    say rượu rồi quậy phá

  • 店内で暴れる

    quậy phá trong cửa hàng

  • 激しく暴れる

    vùng vẫy dữ dội

  • 暴れ出す

    bắt đầu lồng lộn

  • 波が暴れる

    sóng cuộn dữ dội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ, dùng khi người hoặc động vật có hành động dữ dội khó kiểm soát; cũng dùng ẩn dụ cho sóng gió. Nếu chỉ vui chơi năng động thì từ này quá mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暴れる(あばれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 容器の限界を越えて外へ出る。また、場所に人や感情などが満ちる。
  2. 激しく乱暴な動きをして、周囲を困らせたり物を壊したりする。
  3. 動物の体内や肉に含まれる、常温で固まりやすい油分。
  4. 火に近づけて表面を軽く焼いたり温めたりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 激しく乱暴な動きをして、周囲を困らせたり物を壊したりする。

Giải thích: 「暴れる」 thường dùng trong cụm 「酒に酔って暴れる」(say rượu rồi quậy phá).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2