benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「意地悪」

Cách đọc
いじわる
Từ loại
名詞・な形容詞

Nghĩa

xấu bụng; cố tình làm khó

Ví dụ

  1. 兄は意地悪をして、妹のお菓子を隠した。

    Anh trai cố tình chơi xấu, giấu bánh của em gái.

  2. そんな意地悪な質問には答えたくない。

    Tôi không muốn trả lời câu hỏi ác ý như thế.

  3. 彼女は口調が厳しいだけで、意地悪な人ではない。

    Cô ấy chỉ nói hơi nghiêm, không phải người xấu bụng.

  4. 雨は意地悪にも、遠足の日だけ強く降った。

    Trớ trêu thay, mưa lại rơi nặng hạt đúng ngày đi dã ngoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意地悪をする

    chơi xấu

  • 意地悪な人

    người xấu bụng

  • 意地悪な質問

    câu hỏi ác ý

  • 意地悪を言う

    nói lời làm khó

  • 意地悪にも

    trớ trêu thay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở danh từ, từ này kết hợp với động từ “làm”; ở tính từ, nó đứng trước danh từ chỉ người. Từ này hàm ý cố ý làm người khác khó chịu, khác với chỉ nghiêm khắc hoặc diễn đạt vụng về.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「意地悪(いじわる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
  2. 昨日の二日前、つまり今日から三日前の日。
  3. 去年のさらに一年前。
  4. 多くの人や物が同じ時にそろって動くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。

Giải thích: 「意地悪」 thường dùng trong cụm 「意地悪をする」(chơi xấu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2