Nghĩa
xấu bụng; cố tình làm khó
Ví dụ
-
兄は意地悪をして、妹のお菓子を隠した。
Anh trai cố tình chơi xấu, giấu bánh của em gái.
-
そんな意地悪な質問には答えたくない。
Tôi không muốn trả lời câu hỏi ác ý như thế.
-
彼女は口調が厳しいだけで、意地悪な人ではない。
Cô ấy chỉ nói hơi nghiêm, không phải người xấu bụng.
-
雨は意地悪にも、遠足の日だけ強く降った。
Trớ trêu thay, mưa lại rơi nặng hạt đúng ngày đi dã ngoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
意地悪をする
chơi xấu
-
意地悪な人
người xấu bụng
-
意地悪な質問
câu hỏi ác ý
-
意地悪を言う
nói lời làm khó
-
意地悪にも
trớ trêu thay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở danh từ, từ này kết hợp với động từ “làm”; ở tính từ, nó đứng trước danh từ chỉ người. Từ này hàm ý cố ý làm người khác khó chịu, khác với chỉ nghiêm khắc hoặc diễn đạt vụng về.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「意地悪(いじわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
- 昨日の二日前、つまり今日から三日前の日。
- 去年のさらに一年前。
- 多くの人や物が同じ時にそろって動くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
Giải thích: 「意地悪」 thường dùng trong cụm 「意地悪をする」(chơi xấu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
