Nghĩa
nguy hiểm; mong manh
Ví dụ
-
足を滑らせ、危ういところで手すりにつかまった。
Tôi trượt chân và kịp bám lan can trong gang tấc.
-
資金が不足すれば、計画の継続が危うくなる。
Nếu thiếu kinh phí, việc tiếp tục kế hoạch sẽ trở nên bấp bênh.
-
根拠のない情報を信じるのは危うい判断だ。
Tin vào thông tin không có căn cứ là một phán đoán nguy hiểm.
-
一点差を守り切ったが、最後は危うく追いつかれるところだった。
Dù giữ được cách biệt một điểm, cuối cùng đội suýt bị gỡ hòa.
Cách kết hợp thường dùng
-
命が危うい
tính mạng nguy kịch
-
立場が危うい
vị thế bấp bênh
-
危うい判断
phán đoán nguy hiểm
-
危うく転ぶ
suýt ngã
-
危ういところで助かる
thoát nạn trong gang tấc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng tính từ chỉ trạng thái nguy hiểm. Dạng phó từ thường dùng cho kết quả xấu đã suýt xảy ra nhưng thực tế không xảy ra, chẳng hạn “suýt gặp tai nạn”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「危うい(あやうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険が迫っていて、悪い結果になりそうだ。
- 動作や性質が激しく、細かさや丁寧さに欠ける。
- 物語や文章の主な内容を短くまとめたもの。
- 勝敗や利益をめぐって競い合う。また、対立して戦う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 危険が迫っていて、悪い結果になりそうだ。
Giải thích: 「危うい」 thường dùng trong cụm 「命が危うい」(tính mạng nguy kịch).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
