Nghĩa
dấu bằng; bằng; đồng nhất với
Ví dụ
-
「二足す三」と「五」は、イコールで結ばれる。
“Hai cộng ba” và “năm” được nối với nhau bằng dấu bằng.
-
経験が長いことが、能力が高いこととイコールとは限らない。
Kinh nghiệm lâu năm không nhất thiết đồng nghĩa với năng lực cao.
-
安いイコール品質が悪い、と決めつけてはいけない。
Không nên mặc định rẻ đồng nghĩa với chất lượng kém.
-
両辺がイコールになるように、式の値を求めた。
Tôi tìm giá trị để hai vế của biểu thức bằng nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
イコールで結ぶ
nối bằng dấu bằng
-
AイコールB
A bằng B
-
イコールになる
trở nên bằng nhau
-
必ずしもイコールではない
không nhất thiết đồng nghĩa
-
イコールの関係
quan hệ bằng nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong toán học, từ này chỉ dấu bằng hay sự bằng nhau. Trong văn thông thường, cấu trúc “A bằng B” đồng nhất hai điều; nó thường xuất hiện trong câu phủ định “không nhất thiết đồng nghĩa” để bác bỏ sự đánh đồng đơn giản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「イコール」の意味として最も近いものを選んでください。
- 恐れずに積極的に立ち向かう様子。また、勢いがあり雄々しい。
- 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。
- 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
- わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。
Giải thích: 「イコール」 thường dùng trong cụm 「イコールで結ぶ」(nối bằng dấu bằng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
