benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「イコール」

Cách đọc
イコール
Từ loại
名詞・な形容詞相当

Nghĩa

dấu bằng; bằng; đồng nhất với

Ví dụ

  1. 「二足す三」と「五」は、イコールで結ばれる。

    “Hai cộng ba” và “năm” được nối với nhau bằng dấu bằng.

  2. 経験が長いことが、能力が高いこととイコールとは限らない。

    Kinh nghiệm lâu năm không nhất thiết đồng nghĩa với năng lực cao.

  3. 安いイコール品質が悪い、と決めつけてはいけない。

    Không nên mặc định rẻ đồng nghĩa với chất lượng kém.

  4. 両辺がイコールになるように、式の値を求めた。

    Tôi tìm giá trị để hai vế của biểu thức bằng nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • イコールで結ぶ

    nối bằng dấu bằng

  • AイコールB

    A bằng B

  • イコールになる

    trở nên bằng nhau

  • 必ずしもイコールではない

    không nhất thiết đồng nghĩa

  • イコールの関係

    quan hệ bằng nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong toán học, từ này chỉ dấu bằng hay sự bằng nhau. Trong văn thông thường, cấu trúc “A bằng B” đồng nhất hai điều; nó thường xuất hiện trong câu phủ định “không nhất thiết đồng nghĩa” để bác bỏ sự đánh đồng đơn giản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「イコール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 恐れずに積極的に立ち向かう様子。また、勢いがあり雄々しい。
  2. 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。
  3. 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
  4. わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの数量や事柄が等しいこと。また、両者を同一視すること。

Giải thích: 「イコール」 thường dùng trong cụm 「イコールで結ぶ」(nối bằng dấu bằng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2