benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「預かる」

Cách đọc
あずかる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

giữ hộ; trông nom; tiếp nhận trách nhiệm

Ví dụ

  1. 受付でお客様の荷物を一時的に預かります。

    Quầy lễ tân sẽ tạm giữ hành lý cho khách.

  2. 姉が出張の間、私が子どもを預かることになった。

    Trong lúc chị đi công tác, tôi sẽ trông con giúp chị.

  3. 大切な鍵を預かったので、引き出しにしまった。

    Vì được giao giữ chiếc chìa khóa quan trọng, tôi cất nó vào ngăn kéo.

  4. この件は私が預かり、責任者に確認して連絡します。

    Tôi sẽ tiếp nhận việc này, xác nhận với người phụ trách rồi liên lạc lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荷物を預かる

    giữ hộ hành lý

  • 子どもを預かる

    trông trẻ

  • 鍵を預かる

    giữ chìa khóa

  • 伝言を預かる

    nhận lời nhắn

  • 案件を預かる

    tiếp nhận vụ việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là ngoại động từ, diễn tả phía nhận giữ người hoặc vật từ người gửi. Thường có tiền đề sẽ trả hoặc bàn giao lại, nên góc nhìn ngược với 預ける.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「預かる(あずかる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の物や人そのものを、責任を持って一時的に引き受ける。
  2. あの場所やこの場所。いろいろな所。
  3. 力を加えて小さくすること。また、データ量や時間を減らすこと。
  4. 遠慮がなく、他人の迷惑や気持ちを気にしない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人の物や人そのものを、責任を持って一時的に引き受ける。

Giải thích: 「預かる」 thường dùng trong cụm 「荷物を預かる」(giữ hộ hành lý).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2