benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「朝寝坊」

Cách đọc
あさねぼう
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa

ngủ nướng; dậy muộn

Ví dụ

  1. 休日なので朝寝坊をして、九時過ぎに起きた。

    Vì là ngày nghỉ nên tôi ngủ nướng và hơn chín giờ mới dậy.

  2. 朝寝坊してしまい、急いで駅まで走った。

    Tôi lỡ dậy muộn nên vội chạy ra ga.

  3. 明日は早いから、朝寝坊しないように目覚ましを二つかけた。

    Ngày mai phải dậy sớm nên tôi đặt hai báo thức để khỏi ngủ quên.

  4. 兄は朝寝坊だが、夜の仕事には集中できる。

    Anh tôi hay dậy muộn nhưng lại tập trung tốt khi làm việc ban đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 朝寝坊をする

    ngủ nướng

  • 朝寝坊して遅刻する

    đi muộn vì ngủ quên

  • 休日の朝寝坊

    ngủ nướng ngày nghỉ

  • 朝寝坊を防ぐ

    tránh dậy muộn

  • 朝寝坊の癖

    thói quen ngủ nướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể dùng như danh từ kèm động từ “làm”, hoặc trực tiếp làm động từ. Ngoài việc dậy trễ, từ này đôi khi hàm ý ngủ quá giờ dự định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「朝寝坊(あさねぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や動物が歩いたあとに残る足の形。また、活動のたどった跡。
  2. 朝、予定より遅くまで寝ていること。
  3. 飲食物の味を感じながら楽しむ。また、経験を深く感じ取る。
  4. 人の物や人そのものを、責任を持って一時的に引き受ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 朝、予定より遅くまで寝ていること。

Giải thích: 「朝寝坊」 thường dùng trong cụm 「朝寝坊をする」(ngủ nướng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2