Nghĩa
ngủ nướng; dậy muộn
Ví dụ
-
休日なので朝寝坊をして、九時過ぎに起きた。
Vì là ngày nghỉ nên tôi ngủ nướng và hơn chín giờ mới dậy.
-
朝寝坊してしまい、急いで駅まで走った。
Tôi lỡ dậy muộn nên vội chạy ra ga.
-
明日は早いから、朝寝坊しないように目覚ましを二つかけた。
Ngày mai phải dậy sớm nên tôi đặt hai báo thức để khỏi ngủ quên.
-
兄は朝寝坊だが、夜の仕事には集中できる。
Anh tôi hay dậy muộn nhưng lại tập trung tốt khi làm việc ban đêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝寝坊をする
ngủ nướng
-
朝寝坊して遅刻する
đi muộn vì ngủ quên
-
休日の朝寝坊
ngủ nướng ngày nghỉ
-
朝寝坊を防ぐ
tránh dậy muộn
-
朝寝坊の癖
thói quen ngủ nướng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể dùng như danh từ kèm động từ “làm”, hoặc trực tiếp làm động từ. Ngoài việc dậy trễ, từ này đôi khi hàm ý ngủ quá giờ dự định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「朝寝坊(あさねぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や動物が歩いたあとに残る足の形。また、活動のたどった跡。
- 朝、予定より遅くまで寝ていること。
- 飲食物の味を感じながら楽しむ。また、経験を深く感じ取る。
- 人の物や人そのものを、責任を持って一時的に引き受ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 朝、予定より遅くまで寝ていること。
Giải thích: 「朝寝坊」 thường dùng trong cụm 「朝寝坊をする」(ngủ nướng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
