benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「編む」

Cách đọc
あむ
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

đan; bện

Ví dụ

  1. 母は冬に備えて、毛糸で手袋を編んでいる。

    Mẹ đang đan găng tay bằng len để chuẩn bị cho mùa đông.

  2. 細い草を編んで、小さなかごを作った。

    Tôi bện những cọng cỏ mảnh thành một chiếc giỏ nhỏ.

  3. 長い髪を三つに分けて、丁寧に編んだ。

    Cô ấy chia tóc dài thành ba phần rồi tết cẩn thận.

  4. 研究者たちは論文を集めて記念誌を編んだ。

    Các nhà nghiên cứu tập hợp bài viết và biên soạn một kỷ yếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • セーターを編む

    đan áo len

  • 髪を編む

    tết tóc

  • かごを編む

    đan giỏ

  • 毛糸で編む

    đan bằng len

  • 記念誌を編む

    biên soạn kỷ yếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là ngoại động từ; vật liệu đi với で, sản phẩm đi với を. Nghĩa cơ bản là đan chéo sợi hoặc tóc, ngoài ra còn có cách dùng văn viết là tập hợp bài để biên soạn sách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「編む(あむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危険が迫っていて、悪い結果になりそうだ。
  2. 動作や性質が激しく、細かさや丁寧さに欠ける。
  3. 物語や文章の主な内容を短くまとめたもの。
  4. 糸や細長い材料を交差させて、布や形を作る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 糸や細長い材料を交差させて、布や形を作る。

Giải thích: 「編む」 thường dùng trong cụm 「セーターを編む」(đan áo len).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2