Nghĩa
chôn; lấp đầy; bù vào chỗ trống, thiếu hụt hoặc khoảng cách
Ví dụ
-
庭に深い穴を掘り、木の根を土で埋めた。
Tôi đào một hố sâu trong vườn rồi lấp rễ cây bằng đất.
-
開演前には、観客が会場の席をほぼ埋めていた。
Trước giờ biểu diễn, khán giả đã ngồi gần kín các ghế trong hội trường.
-
空欄を適切な言葉で埋めて、文章を完成させてください。
Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
-
追加の売上で、先月の損失を埋めることができた。
Doanh thu bổ sung đã giúp bù đắp khoản lỗ của tháng trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
穴を埋める
lấp hố
-
土に埋める
chôn trong đất
-
空欄を埋める
điền vào chỗ trống
-
差を埋める
thu hẹp khoảng cách
-
不足を埋める
bù đắp thiếu hụt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ nghĩa phủ một vật bằng đất để không còn nhìn thấy, từ này được mở rộng sang lấp đầy không gian, điền chỗ trống và bù đắp khoảng cách hay thiếu hụt. Chất dùng để lấp được đánh dấu bằng “で”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「埋める(うめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の人格・立場などを尊いものとして大切にする。
- 表と裏を反対にする。内側を外側に出す。
- 土の中に入れて覆う。また、空いた場所・不足・差などを満たす。
- 建物の正面ではない側にある出入り口。また、正規でない手段。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 土の中に入れて覆う。また、空いた場所・不足・差などを満たす。
Giải thích: 「埋める」 thường dùng trong cụm 「穴を埋める」(lấp hố).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
