Nghĩa
tình hình tiêu thụ; mức độ bán chạy
Ví dụ
-
発売直後から売れ行きがよく、店では品切れが続いている。
Ngay sau khi ra mắt, sản phẩm bán rất chạy nên cửa hàng liên tục hết hàng.
-
気温が上がるにつれて、冷たい飲み物の売れ行きも伸びた。
Khi nhiệt độ tăng, tình hình tiêu thụ đồ uống lạnh cũng tốt lên.
-
新しい包装に変えてから、商品の売れ行きが改善した。
Sau khi đổi sang bao bì mới, sản phẩm đã bán tốt hơn.
-
地域によって売れ行きに差があるため、広告の方法を見直した。
Vì tình hình tiêu thụ khác nhau theo từng khu vực, chúng tôi đã xem xét lại cách quảng cáo.
Cách kết hợp thường dùng
-
売れ行きがよい
bán chạy
-
売れ行きが悪い
bán chậm
-
売れ行きが伸びる
sản phẩm ngày càng bán chạy
-
商品の売れ行き
tình hình bán sản phẩm
-
売れ行きを調べる
khảo sát tình hình tiêu thụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ số tiền bán được mà diễn tả xu hướng hoặc trạng thái một sản phẩm có bán thuận lợi hay không. Nó thường đi với các đánh giá bán chạy hoặc bán chậm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「売れ行き(うれゆき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品がどの程度よく売れているかという状態。
- 船の通行や水の輸送などのために人工的に造られた水路。
- 量や程度が非常に多いさま。また、力を十分に入れるさま。
- 英語の woman に由来し、主に複合語で女性を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 商品がどの程度よく売れているかという状態。
Giải thích: 「売れ行き」 thường dùng trong cụm 「売れ行きがよい」(bán chạy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
