benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「一定」

Cách đọc
いってい
Từ loại
名詞・サ変・ノ形容詞

Nghĩa

cố định; nhất định; một mức độ nào đó

Ví dụ

  1. 室内の温度が一定になるように機械で調整している。

    Nhiệt độ trong phòng được điều chỉnh bằng máy để luôn ổn định.

  2. この薬には一定の効果が認められた。

    Thuốc này đã được xác nhận có hiệu quả ở một mức độ nhất định.

  3. 応募するには一定の条件を満たす必要がある。

    Muốn đăng ký thì cần đáp ứng một số điều kiện nhất định.

  4. 速度を一定に保つと、燃料の消費を抑えられる。

    Giữ tốc độ ổn định giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一定の条件

    điều kiện nhất định

  • 一定の効果

    hiệu quả ở mức nhất định

  • 一定に保つ

    duy trì ổn định

  • 一定の割合

    tỷ lệ cố định

  • 一定期間

    một khoảng thời gian nhất định

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong “一定に保つ”, từ này có nghĩa là giữ không đổi; còn trong “一定の効果”, nó có thể mang nghĩa “ở một mức độ nào đó”. Cần phân biệt hai nghĩa theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一定(いってい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 基準や程度が決まっていて変わらないこと。また、ある範囲や程度。
  2. 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
  3. 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。
  4. 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 基準や程度が決まっていて変わらないこと。また、ある範囲や程度。

Giải thích: 「一定」 thường dùng trong cụm 「一定の条件」(điều kiện nhất định).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2