Nghĩa
cố định; nhất định; một mức độ nào đó
Ví dụ
-
室内の温度が一定になるように機械で調整している。
Nhiệt độ trong phòng được điều chỉnh bằng máy để luôn ổn định.
-
この薬には一定の効果が認められた。
Thuốc này đã được xác nhận có hiệu quả ở một mức độ nhất định.
-
応募するには一定の条件を満たす必要がある。
Muốn đăng ký thì cần đáp ứng một số điều kiện nhất định.
-
速度を一定に保つと、燃料の消費を抑えられる。
Giữ tốc độ ổn định giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
一定の条件
điều kiện nhất định
-
一定の効果
hiệu quả ở mức nhất định
-
一定に保つ
duy trì ổn định
-
一定の割合
tỷ lệ cố định
-
一定期間
một khoảng thời gian nhất định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong “一定に保つ”, từ này có nghĩa là giữ không đổi; còn trong “一定の効果”, nó có thể mang nghĩa “ở một mức độ nào đó”. Cần phân biệt hai nghĩa theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一定(いってい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 基準や程度が決まっていて変わらないこと。また、ある範囲や程度。
- 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
- 気づかないうちに、ある状態や変化が生じているさま。
- 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 基準や程度が決まっていて変わらないこと。また、ある範囲や程度。
Giải thích: 「一定」 thường dùng trong cụm 「一定の条件」(điều kiện nhất định).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
