Nghĩa
doanh số; doanh thu bán hàng; lượng bán ra
Ví dụ
-
新商品が好評で、今月の売り上げは予想を上回った。
Sản phẩm mới được đón nhận tốt nên doanh số tháng này vượt dự kiến.
-
店舗別の売り上げを比較し、来年の予算を決める。
Chúng tôi so sánh doanh thu theo từng cửa hàng để quyết định ngân sách năm tới.
-
雨の日は客が少なく、売り上げが落ちる傾向がある。
Ngày mưa ít khách nên doanh thu có xu hướng giảm.
-
オンライン販売が、会社全体の売り上げの三割を占めている。
Bán hàng trực tuyến chiếm ba mươi phần trăm tổng doanh thu của công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
売り上げが伸びる
doanh số tăng
-
売り上げが落ちる
doanh số giảm
-
月間売り上げ
doanh thu tháng
-
売り上げを記録する
ghi nhận doanh số
-
売り上げの目標
mục tiêu doanh số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian. Vì là số tiền trước khi trừ chi phí, nó khác với lợi nhuận còn lại cuối cùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「売り上げ(うりあげ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品がどの程度よく売れているかという状態。
- 船の通行や水の輸送などのために人工的に造られた水路。
- 量や程度が非常に多いさま。また、力を十分に入れるさま。
- 商品やサービスを売って得た金額、または販売した量。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 商品やサービスを売って得た金額、または販売した量。
Giải thích: 「売り上げ」 thường dùng trong cụm 「売り上げが伸びる」(doanh số tăng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
