benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「あちらこちら」

Cách đọc
あちらこちら
Từ loại
代名詞・副詞

Nghĩa

chỗ này chỗ kia; khắp nơi

Ví dụ

  1. 古い町を歩くと、あちらこちらに小さな寺がある。

    Đi trong khu phố cổ, chỗ này chỗ kia đều có những ngôi chùa nhỏ.

  2. 引っ越しの前で、部屋のあちらこちらに箱が積んである。

    Trước ngày chuyển nhà, hộp được chất khắp phòng.

  3. 春になると、公園のあちらこちらで花が咲く。

    Khi xuân đến, hoa nở khắp nơi trong công viên.

  4. 必要な資料を求めて、図書館のあちらこちらを探した。

    Để tìm tài liệu cần thiết, tôi đã tìm khắp thư viện.

Cách kết hợp thường dùng

  • あちらこちらにある

    có ở khắp nơi

  • あちらこちらを探す

    tìm chỗ này chỗ kia

  • 町のあちらこちら

    khắp thị trấn

  • あちらこちらで見かける

    bắt gặp ở nhiều nơi

  • あちらこちらへ移る

    di chuyển nhiều nơi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ nhiều địa điểm không xác định và đi với trợ từ chỉ đích, nơi chốn hoặc phạm vi. Trang trọng hơn cách nói “chỗ này chỗ kia” trong khẩu ngữ và thường không dùng để chỉ trực tiếp người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あちらこちら」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 力を加えて小さくすること。また、データ量や時間を減らすこと。
  2. あの場所やこの場所。いろいろな所。
  3. 遠慮がなく、他人の迷惑や気持ちを気にしない。
  4. 郵便物などに書く、受取人の氏名や住所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. あの場所やこの場所。いろいろな所。

Giải thích: 「あちらこちら」 thường dùng trong cụm 「あちらこちらにある」(có ở khắp nơi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2