Nghĩa
lòng oán hận; mối hận
Ví dụ
-
彼は昔の争いについて、今も相手に恨みを持っている。
Anh ấy đến giờ vẫn mang lòng oán hận đối phương vì cuộc tranh chấp trước đây.
-
小さな誤解が、長年の恨みに変わってしまった。
Một hiểu lầm nhỏ đã biến thành mối hận kéo dài nhiều năm.
-
恨みを抱えたままでは、自分自身も苦しみ続ける。
Nếu cứ ôm lòng oán hận, chính bản thân mình cũng sẽ tiếp tục đau khổ.
-
正直に話し合ったことで、二人の間に恨みは残らなかった。
Nhờ thẳng thắn nói chuyện, giữa hai người không còn mối hận nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
恨みを持つ
mang lòng oán hận
-
恨みを抱く
ôm mối hận
-
恨みを晴らす
rửa hận
-
深い恨み
mối hận sâu sắc
-
恨みが残る
còn lại oán hận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cảm giác tức giận kéo dài do bị đối phương gây hại hoặc đối xử bất công. Nó mạnh hơn sự bất mãn nhất thời và thường đi với các cách nói mang hận hoặc rửa hận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恨み(うらみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分を苦しめた相手や原因を憎み、怒りを持ち続ける。
- 他人の持つ物や状況がよく見え、自分もそうなりたいと感じる。
- 他人のよい状態や能力を見て、自分もそうなりたいと思う。
- ひどい扱いを受けた相手に対して、長く残る怒りや憎しみ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ひどい扱いを受けた相手に対して、長く残る怒りや憎しみ。
Giải thích: 「恨み」 thường dùng trong cụm 「恨みを持つ」(mang lòng oán hận).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
