benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「有無」

Cách đọc
うむ
Từ loại
名詞

Nghĩa

có hay không; sự hiện diện hoặc vắng mặt

Ví dụ

  1. 応募時に、関連業務の経験の有無を記入してください。

    Khi ứng tuyển, hãy ghi rõ có hay không có kinh nghiệm công việc liên quan.

  2. 検査では、部品の傷の有無を確認する。

    Trong quá trình kiểm tra, người ta xác nhận linh kiện có vết xước hay không.

  3. 雨の有無にかかわらず、式は体育館で行われます。

    Bất kể có mưa hay không, buổi lễ sẽ được tổ chức trong nhà thi đấu.

  4. 添付ファイルの有無を送信前にもう一度確かめた。

    Trước khi gửi, tôi đã kiểm tra lại xem có tệp đính kèm hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経験の有無

    có kinh nghiệm hay không

  • 必要性の有無

    có cần thiết hay không

  • 被害の有無

    có thiệt hại hay không

  • 有無を確認する

    xác nhận có hay không

  • 有無にかかわらず

    bất kể có hay không

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ mang sắc thái trang trọng, diễn đạt ngắn gọn việc có hay không. Nó thường gặp trong đơn đăng ký, khảo sát và kiểm tra, với đối tượng đặt trước trợ từ “の”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有無(うむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 土の中に入れて覆う。また、空いた場所・不足・差などを満たす。
  2. あるかないか。存在することと存在しないこと。
  3. 相手の人格・立場などを尊いものとして大切にする。
  4. 表と裏を反対にする。内側を外側に出す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. あるかないか。存在することと存在しないこと。

Giải thích: 「有無」 thường dùng trong cụm 「経験の有無」(có kinh nghiệm hay không).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2