benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「扇ぐ」

Cách đọc
あおぐ
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

quạt; phe phẩy tạo gió

Ví dụ

  1. 暑そうな祖母を、うちわでゆっくり扇いだ。

    Tôi chậm rãi quạt cho bà đang có vẻ nóng bằng quạt giấy.

  2. 炭火を扇ぐと、赤い火が急に強くなった。

    Khi quạt bếp than, ngọn lửa đỏ bỗng cháy mạnh hơn.

  3. 係員は暑そうな観客を、パンフレットで扇いでいた。

    Nhân viên dùng tờ giới thiệu để quạt cho khán giả đang có vẻ nóng.

  4. 煙が顔に来たので、手で扇いで追い払った。

    Khói bay vào mặt nên tôi dùng tay quạt cho tan đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • うちわで扇ぐ

    quạt bằng quạt giấy

  • 火を扇ぐ

    quạt lửa

  • 人を扇ぐ

    quạt cho người khác

  • 手で扇ぐ

    quạt bằng tay

  • ゆっくり扇ぐ

    quạt chậm rãi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ: đối tượng nhận gió dùng trợ từ chỉ tân ngữ, còn dụng cụ dùng trợ từ chỉ phương tiện. Một cách viết khác còn có nghĩa làm lửa hay cảm xúc mạnh thêm; dạng chuẩn ở mục này là chữ mang nghĩa quạt gió.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「扇ぐ(あおぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. うちわなどを動かして風を送る。
  2. 顔色などが血の気を失い、青みを帯びて白い。
  3. あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。
  4. 語の特定部分を相対的に強く、または高く発音する特徴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. うちわなどを動かして風を送る。

Giải thích: 「扇ぐ」 thường dùng trong cụm 「うちわで扇ぐ」(quạt bằng quạt giấy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2