Nghĩa
tràn ra; tràn đầy
Ví dụ
-
大雨で川があふれ、近くの道が通れなくなった。
Mưa lớn làm sông tràn bờ, khiến con đường gần đó không đi được.
-
会場は開演を待つ人であふれていた。
Hội trường chật kín những người chờ buổi diễn bắt đầu.
-
彼女の声には、家族への感謝があふれている。
Giọng cô ấy tràn đầy lòng biết ơn đối với gia đình.
-
湯を入れすぎて、浴槽からあふれてしまった。
Tôi cho quá nhiều nước nóng nên nước tràn khỏi bồn tắm.
Cách kết hợp thường dùng
-
水があふれる
nước tràn ra
-
人であふれる
đông nghịt người
-
笑顔があふれる
tràn ngập nụ cười
-
感謝にあふれる
tràn đầy lòng biết ơn
-
容器からあふれる
tràn khỏi vật chứa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ; nguồn đi với trợ từ chỉ điểm xuất phát, còn thứ lấp đầy đi với trợ từ chỉ thành phần hoặc trạng thái. Nó diễn tả việc tự tràn quá sức chứa, không phải hành động cố ý làm đổ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「あふれる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動物の体内や肉に含まれる、常温で固まりやすい油分。
- 火に近づけて表面を軽く焼いたり温めたりする。
- 容器の限界を越えて外へ出る。また、場所に人や感情などが満ちる。
- 雨風や防犯のため、窓や縁側の外側に立てる戸。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 容器の限界を越えて外へ出る。また、場所に人や感情などが満ちる。
Giải thích: 「あふれる」 thường dùng trong cụm 「水があふれる」(nước tràn ra).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
