benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「打ち合わせ」

Cách đọc
うちあわせ
Từ loại
名詞・サ変

Nghĩa

cuộc trao đổi, họp bàn trước để thống nhất công việc

Ví dụ

  1. 午後の打ち合わせでは、来月の販売計画を確認する。

    Trong cuộc họp chiều nay, chúng tôi sẽ xác nhận kế hoạch bán hàng tháng tới.

  2. 設計を始める前に、担当者と細かい打ち合わせを行った。

    Trước khi bắt đầu thiết kế, tôi đã trao đổi kỹ với người phụ trách.

  3. 打ち合わせの時間が変更されたことを、全員に知らせてください。

    Hãy thông báo cho mọi người rằng giờ họp bàn đã được thay đổi.

  4. 十分に打ち合わせをしておけば、当日の作業が円滑に進む。

    Nếu trao đổi đầy đủ từ trước, công việc trong ngày thực hiện sẽ diễn ra suôn sẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 打ち合わせを行う

    tiến hành họp bàn

  • 事前の打ち合わせ

    cuộc trao đổi trước

  • 打ち合わせに参加する

    tham gia cuộc họp bàn

  • 打ち合わせの内容

    nội dung trao đổi

  • 綿密な打ち合わせ

    cuộc bàn bạc kỹ lưỡng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường chỉ cuộc trao đổi thực tế, quy mô nhỏ hơn một cuộc họp chính thức, nhằm thống nhất mục tiêu, quy trình và phân công trước khi làm việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「打ち合わせ(うちあわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 発言や事実を否定する。また、音や作用を別のものによって消す。
  2. 光や映像を鏡・画面・壁などに現れるようにする。
  3. 人や物の姿が写真や映像の中に記録される。
  4. 仕事などを進める前に、関係者が相談して予定や方法を決めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事などを進める前に、関係者が相談して予定や方法を決めること。

Giải thích: 「打ち合わせ」 thường dùng trong cụm 「打ち合わせを行う」(tiến hành họp bàn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2