benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「衣食住」

Cách đọc
いしょくじゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa

ăn, mặc và ở; nhu cầu cơ bản

Ví dụ

  1. 災害時には、まず衣食住を確保する支援が必要だ。

    Khi xảy ra thiên tai, trước hết cần hỗ trợ bảo đảm ăn, mặc và ở.

  2. 留学前に、現地の衣食住について詳しく調べた。

    Trước khi du học, tôi đã tìm hiểu kỹ về việc ăn, mặc và ở tại địa phương.

  3. 物価の上昇は、私たちの衣食住すべてに影響する。

    Giá cả tăng ảnh hưởng đến mọi mặt ăn, mặc và ở của chúng ta.

  4. この施設は、困っている人に衣食住を提供している。

    Cơ sở này cung cấp ăn, mặc và chỗ ở cho người gặp khó khăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 衣食住を確保する

    bảo đảm ăn mặc ở

  • 衣食住を提供する

    cung cấp nhu cầu sinh hoạt cơ bản

  • 衣食住に関わる

    liên quan đến ăn mặc ở

  • 衣食住の費用

    chi phí ăn mặc ở

  • 衣食住の基本

    nền tảng ăn mặc ở

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ tập hợp gộp quần áo, thức ăn và chỗ ở để nói các điều kiện sống cơ bản. Thứ tự ba yếu tố cố định; không dùng để đếm quần áo hay món ăn cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「衣食住(いしょくじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
  2. 昨日の二日前、つまり今日から三日前の日。
  3. 去年のさらに一年前。
  4. 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。

Giải thích: 「衣食住」 thường dùng trong cụm 「衣食住を確保する」(bảo đảm ăn mặc ở).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2