Nghĩa
ăn, mặc và ở; nhu cầu cơ bản
Ví dụ
-
災害時には、まず衣食住を確保する支援が必要だ。
Khi xảy ra thiên tai, trước hết cần hỗ trợ bảo đảm ăn, mặc và ở.
-
留学前に、現地の衣食住について詳しく調べた。
Trước khi du học, tôi đã tìm hiểu kỹ về việc ăn, mặc và ở tại địa phương.
-
物価の上昇は、私たちの衣食住すべてに影響する。
Giá cả tăng ảnh hưởng đến mọi mặt ăn, mặc và ở của chúng ta.
-
この施設は、困っている人に衣食住を提供している。
Cơ sở này cung cấp ăn, mặc và chỗ ở cho người gặp khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
衣食住を確保する
bảo đảm ăn mặc ở
-
衣食住を提供する
cung cấp nhu cầu sinh hoạt cơ bản
-
衣食住に関わる
liên quan đến ăn mặc ở
-
衣食住の費用
chi phí ăn mặc ở
-
衣食住の基本
nền tảng ăn mặc ở
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ tập hợp gộp quần áo, thức ăn và chỗ ở để nói các điều kiện sống cơ bản. Thứ tự ba yếu tố cố định; không dùng để đếm quần áo hay món ăn cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「衣食住(いしょくじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- わざと相手を困らせたり、不親切にしたりすること。
- 昨日の二日前、つまり今日から三日前の日。
- 去年のさらに一年前。
- 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 衣服・食事・住居という、生活の基本的な三要素。
Giải thích: 「衣食住」 thường dùng trong cụm 「衣食住を確保する」(bảo đảm ăn mặc ở).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
